point
danh từ, động từA1- pointed
- pointing
- points
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
point nghĩa là điểm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
point là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a geometric element that has position but no extension.
Các nét nghĩa của từ point
- 1
danh từA1
a geometric element that has position but no extension
một phần tử hình học có vị trí nhưng không có phần mở rộngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
point of view15.238 lần trong kho sách
point out29.581 lần trong kho sách
starting point2.920 lần trong kho sách
highest point2.306 lần trong kho sách
west point2.361 lần trong kho sách
point blank1.677 lần trong kho sách
certain point2.497 lần trong kho sách
sharp point1.731 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the precise location of something
vị trí chính xác của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a brief version of the essential meaning of something
một phiên bản ngắn gọn về ý nghĩa thiết yếu của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA1
indicate a place, direction, person, or thing
chỉ ra một địa điểm, phương hướng, người hoặc vậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa indicate · designate · show
- 5
động từA1
be oriented
được định hướngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa orient
- 6
động từA1
direct into a position for use
trực tiếp vào một vị trí để sử dụngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa charge · level
Câu hỏi thường gặp về point
point nghĩa là gì?
point nghĩa là điểm (bản dịch máy, chưa biên tập). point là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a geometric element that has position but no extension.
point dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ point có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
point được dùng trong câu như thế nào?
And what she said was only a recapitulation of facts known to such as have followed these pages to this point. (Henry Seton Merriman, With Edged Tools. Nguồn: Project Gutenberg #8939.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/point, mã đối chiếu EV-6C18520D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng