finely
trạng từB2finely nghĩa là mịn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces.
Các nét nghĩa của từ finely
- 1
trạng từB2
in tiny pieces
thành từng mảnh nhỏdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa coarsely
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
finely chiselled154 lần trong kho sách
finely moulded129 lần trong kho sách
finely proportioned127 lần trong kho sách
finely shaped203 lần trong kho sách
finely powdered78 lần trong kho sách
finely modelled60 lần trong kho sách
finely strung74 lần trong kho sách
finely wrought154 lần trong kho sách
- 2
trạng từB2
in an elegant manner
một cách trang nhãdịch máy, chưa biên tập
- 3
trạng từB2
in a delicate manner
một cách tinh tếdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fine · delicately · exquisitely
Câu hỏi thường gặp về finely
finely nghĩa là gì?
finely nghĩa là mịn (bản dịch máy, chưa biên tập). finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces.
finely được dùng trong câu như thế nào?
The conditions that allowed life to emerge on Earth are extraordinary, suggesting a finely tuned harmony that supports life's existence. («When It Hits the Fan/Specific Calamities», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=173897 (bản sửa đổi 4640668).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/finely, mã đối chiếu EV-0C39A299. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng