whole
tính từ- wholes
whole nghĩa là toàn bộ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
including all components without exception
→bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ
Trái nghĩa:fractionalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)whole world11.051 lần trong kho sáchwhole affair5.379 lần trong kho sáchwhole party6.857 lần trong kho sáchwhole story6.502 lần trong kho sáchwhole thing8.073 lần trong kho sáchwhole family4.993 lần trong kho sáchwhole body4.382 lần trong kho sáchwhole country4.968 lần trong kho sách - 2tính từA2
(of siblings) having the same parents
→(của anh chị em) có cùng cha mẹ
Trái nghĩa:half - 3tính từA2
not injured
→không bị thương
Đồng nghĩa:unharmed, unhurt, unscathed - 4danh từA2
all of something including all its component elements or parts
→tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó
- 5danh từA2
an assemblage of parts that is regarded as a single entity
→một tập hợp các bộ phận được coi là một thực thể duy nhất
Đồng nghĩa:unit
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa whole và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Thus, in the end, you have the whole world in your hand.I hope you enjoyed it.These students mistook the poorly chosen approach to the subject for the whole thing being pointless.Những sinh viên này đã nhầm lẫn cách tiếp cận chủ đề được lựa chọn kém cỏi là toàn bộ sự việc là vô nghĩa.
These adverse effects may make managing cancer more difficult and lower patients' tolerance to treatment as a whole.Những tác dụng phụ này có thể làm cho việc kiểm soát bệnh ung thư trở nên khó khăn hơn và làm giảm khả năng chịu đựng của bệnh nhân đối với việc điều trị nói chung.
A whole new universe of possibilities will open to humanity.Một vũ trụ hoàn toàn mới đầy khả năng sẽ mở ra cho nhân loại.
If, however, what is beneath it is explored, the characters as well as the whole narrative may take on a new meaning.Tuy nhiên, nếu khám phá được những gì ẩn sâu bên dưới nó thì các nhân vật cũng như toàn bộ câu chuyện có thể mang một ý nghĩa mới.
This should probably be included in the anamnesis because it might be useful for the prevention in the whole family.They tell us much, not just about the king, but about the attitudes and beliefs of the nation as a whole.Chúng cho chúng ta biết nhiều điều, không chỉ về nhà vua mà còn về thái độ và niềm tin của cả dân tộc.
Probably every one of you washed your hands and face, and maybe even your whole bodies before coming to school today.Chắc hẳn hôm nay các bạn đều rửa tay, rửa mặt, thậm chí cả cơ thể trước khi đến trường.
The storm struck practically the whole length of Church-street, Carlingford, and Dundas.They are all good men, and the authorities would not go far wrong if they appointed the whole six.For a bullet that penetrated the whole way, there is very little blood on the crime scene...Afterwards, Gumshoe will say that The office key was with him the whole time.Câu hỏi thường gặp về whole (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. whole nghĩa là gì trong tiếng Việt?
whole có nghĩa chính là: bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ. Định nghĩa tiếng Anh: "including all components without exception".
2. whole thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
whole là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của whole theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), whole được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhoʊl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. whole thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ whole được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của whole gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của whole gồm: wholes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với whole là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: whole world, whole affair, whole party, whole story, whole thing.
7. whole có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unharmed, unhurt, unscathed, unit. Các từ trái nghĩa tương phản: fractional, half. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến whole?
Từ whole xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với whole đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Thus, in the end, you have the whole world in your hand.I hope you enjoyed it.". Câu văn minh họa cách dùng whole làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng whole?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.