position
danh từA2- positioned
- positioning
- positions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
position nghĩa là vị trí (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
position là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the particular portion of space occupied by something.
Các nét nghĩa của từ position
- 1
danh từA2
the particular portion of space occupied by something
phần không gian cụ thể bị chiếm giữ bởi một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa place
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
social position2.367 lần trong kho sách
relative position1.395 lần trong kho sách
false position1.271 lần trong kho sách
present position2.441 lần trong kho sách
exact position802 lần trong kho sách
former position1.060 lần trong kho sách
awkward position682 lần trong kho sách
high position1.622 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a point occupied by troops for tactical reasons
một điểm bị quân đội chiếm đóng vì lý do chiến thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa military position
- 3
danh từA2
a way of regarding situations or topics etc.
một cách liên quan đến các tình huống hoặc chủ đề, vvdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa view · perspective
Câu hỏi thường gặp về position
position nghĩa là gì?
position nghĩa là vị trí (bản dịch máy, chưa biên tập). position là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the particular portion of space occupied by something.
position dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ position có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
position được dùng trong câu như thế nào?
Most importantly, a firm’s strategic position should try to be unique in some way that competitors cannot imitate quickly or easily. («Strategic Positioning», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/position, mã đối chiếu EV-150AB0FE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng