dense
tính từB2- denser
- densest
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
dense nghĩa là dày đặc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dense là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: permitting little if any light to pass through because of denseness of matter.
Các nét nghĩa của từ dense
- 1
tính từB2
permitting little if any light to pass through because of denseness of matter
cho phép rất ít ánh sáng đi qua do mật độ vật chấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa heavy · impenetrable
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
dense fog602 lần trong kho sách
dense foliage477 lần trong kho sách
dense masses478 lần trong kho sách
dense forests429 lần trong kho sách
dense thicket298 lần trong kho sách
dense undergrowth224 lần trong kho sách
dense forest996 lần trong kho sách
dense growth389 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
hard to pass through because of dense growth
khó đi qua vì tăng trưởng dày đặcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa thick
- 3
tính từB2
having high relative density or specific gravity
có mật độ tương đối cao hoặc trọng lượng riêngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về dense
dense nghĩa là gì?
dense nghĩa là dày đặc (bản dịch máy, chưa biên tập). dense là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: permitting little if any light to pass through because of denseness of matter.
dense dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ dense có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
dense được dùng trong câu như thế nào?
Titan is the only moon in the solar system that possesses a dense atmosphere. («Scientists say that a 'global layer of water' exists on Saturn's moon Titan», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=102650 (bản sửa đổi 4825714).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dense, mã đối chiếu EV-A98211D5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng