flavor
danh từB1- flavored
- flavoring
- flavorings
- flavors
- flavour
- flavoured
- flavouring
- flavourings
- flavours
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
flavor nghĩa là hương vị (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
flavor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people.
Các nét nghĩa của từ flavor
- 1
danh từB1
the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa spirit · tone · feel · feeling · flavour · look
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
delicious flavor139 lần trong kho sách
aromatic flavor40 lần trong kho sách
exquisite flavor82 lần trong kho sách
flavor with vanilla25 lần trong kho sách
delicately flavor38 lần trong kho sách
salty flavor24 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth
trải nghiệm hương vị khi một gia vị thơm ngon được đưa vào miệngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa relish · flavour · sapidity · savor · savour · smack
- 3
danh từB1
(physics) the six kinds of quarks
(vật lý) sáu loại quarkdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flavour
Câu hỏi thường gặp về flavor
flavor nghĩa là gì?
flavor nghĩa là hương vị (bản dịch máy, chưa biên tập). flavor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people.
flavor dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ flavor có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
flavor được dùng trong câu như thế nào?
Expansion slots come in different flavors, which will be described below. («Motherboard», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=88153 (bản sửa đổi 2568647).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/flavor, mã đối chiếu EV-65170B23. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng