shoulder
danh từ- shouldered
- shoulders
shoulder nghĩa là vai.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the part of the body between the neck and the upper arm
→phần cơ thể giữa cổ và cánh tay trên
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)broad shoulder3.715 lần trong kho sáchshoulder blades433 lần trong kho sáchshoulder straps420 lần trong kho sáchman's shoulder566 lần trong kho sáchleft shoulder1.712 lần trong kho sáchbare shoulder422 lần trong kho sáchshoulder blade348 lần trong kho sách - 2danh từA1
a cut of meat including the upper joint of the foreleg
→một miếng thịt bao gồm cả phần trên của chân trước
- 3danh từA1
a ball-and-socket joint between the head of the humerus and a cavity of the scapula
→khớp cầu và ổ cắm giữa đầu xương cánh tay và khoang xương bả vai
Đồng nghĩa:shoulder joint, articulatio humeri
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa shoulder và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He seemed unable to sit up, but was in a half-reclining position, with his shoulder propped against a stone.Anh ta dường như không thể ngồi dậy mà đang trong tư thế nửa ngả lưng, vai tựa vào một hòn đá.
All at once he felt her white face droop toward his shoulder, and her breath bathed his cheek.Flessiere, unable to turn, raised his arm and fired over his shoulder.Five minutes passed; ten minutes; and still they waited with the oars just paddling in the water, and their heads turned over their shoulders.Another moment and the gallant black was rubbing his nose against the scout’s shoulder.Well, she had a golden arm all solid gold, f’om de shoulder down.After the point of contact, your arms should extend to shoulder height.The prisoner had with him a large canvas bag, which he carried upon his shoulders.“Well, my good girl, what can I do for you?” he called over his shoulder, without ceasing to write.Ralph felt the slight form beside him lean upon his shoulder till their faces almost touched.Well, my shoulders are broad and I can bear it.I loved the sun, which had burned my back and shoulders to the color of mahogany, and I wore nothing but a pareu.Tôi yêu ánh mặt trời đã đốt cháy lưng và vai tôi thành màu gỗ gụ, và tôi chỉ mặc một chiếc pareu.
Câu hỏi thường gặp về shoulder (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. shoulder nghĩa là gì trong tiếng Việt?
shoulder có nghĩa chính là: phần cơ thể giữa cổ và cánh tay trên. Định nghĩa tiếng Anh: "the part of the body between the neck and the upper arm".
2. shoulder thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
shoulder là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của shoulder theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), shoulder được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃoʊldɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. shoulder thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ shoulder được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của shoulder gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của shoulder gồm: shouldered, shoulders.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với shoulder là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: broad shoulder, shoulder blades, shoulder straps, man's shoulder, left shoulder.
7. shoulder có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: shoulder joint, articulatio humeri. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến shoulder?
Từ shoulder xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với shoulder đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He seemed unable to sit up, but was in a half-reclining position, with his shoulder propped against a stone." (Dịch nghĩa: Anh ta dường như không thể ngồi dậy mà đang trong tư thế nửa ngả lưng, vai tựa vào một hòn đá.). Câu văn minh họa cách dùng shoulder làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng shoulder?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.