Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 107

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “assets belonging to or due to or contributed by an individual person or group”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Jerry nodded, and sent a curl of _____ through his ragged mustache, accompanied by the remark, "Yes--last month."

Đang tải đề...