cheek
danh từ- cheeked
- cheeks
cheek nghĩa là má.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
either side of the face below the eyes
→hai bên khuôn mặt bên dưới mắt
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)rosy cheek2.096 lần trong kho sáchcheek flushed1.698 lần trong kho sáchpale cheek2.835 lần trong kho sáchflushed cheek1.361 lần trong kho sáchcheek bones1.300 lần trong kho sáchglowing cheek777 lần trong kho sáchcheek glowed672 lần trong kho sáchhollow cheek717 lần trong kho sách - 2danh từA2
an impudent statement
→một lời tuyên bố thiếu lịch sự
Đồng nghĩa:impudence, impertinence - 3danh từA2
either of the two large fleshy masses of muscular tissue that form the human rump
→một trong hai khối mô cơ thịt lớn hình thành nên mông của con người
Đồng nghĩa:buttock
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cheek và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“No,” interrupted little Alcibiades; “I don’t want to play the flute—it makes one look ugly—puffs out the cheeks—so.”Then she stayed, out of breath, her pulses bounding, the sweat streaming off her brow, and the tears racing down her cheeks.Rồi cô đứng đó, thở hổn hển, mạch đập dồn dập, mồ hôi chảy dài trên trán và nước mắt chảy dài trên má.
The cheeks are hollow and deeply furrowed in curved lines running from the wings of the nostrils to the corners of the mouth.A cool air came down off the moor and fanned her hot cheek, and dried the tears that moistened them.“All her face, except part of her forehead and one cheek, was covered with enormous dark purple blotches.You mustn’t interrupt me; you prevent me from concentrating,” the doctor said, smiling with one cheek.He came so near that I almost fancied his fetid breath played with its damnable heat upon my very cheek."Good evening, cousin," resumed Denise, kissing Geneviève on the cheeks.Her father kissed her glowing cheek, and bade her depart in peace.The colour mounted into his cheek as he read the signature, "Solomon Van Loal," and with eager curiosity he turned back to the beginning.It touches him more deeply still to see that Justina’s cheeks are wet with tears.With a little start and cry, Miss Janet turned again to dash some tears off her cheek.Câu hỏi thường gặp về cheek (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cheek nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cheek có nghĩa chính là: hai bên khuôn mặt bên dưới mắt. Định nghĩa tiếng Anh: "either side of the face below the eyes".
2. cheek thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cheek là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cheek theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cheek được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʃik/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cheek thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cheek được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cheek gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cheek gồm: cheeked, cheeks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cheek là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rosy cheek, cheek flushed, pale cheek, flushed cheek, cheek bones.
7. cheek có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: impudence, impertinence, buttock. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cheek?
Từ cheek xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cheek đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“No,” interrupted little Alcibiades; “I don’t want to play the flute—it makes one look ugly—puffs out the cheeks—so.”". Câu văn minh họa cách dùng cheek làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cheek?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.