Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “extent”

826 câu thật có từ extent hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: extent nghĩa là phạm vi. extent là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the point or degree to which something extends. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ extent

Danh sách câu dẫn chứng (826 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng extent nằm ở trang từ điển: extent đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ extent

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ extent trong kho câu?
Kho câu có 826 câu có từ extent hoặc các dạng của từ, trích từ 631 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ extent xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ extent gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 268 câu, rồi Bậc B1 với 188 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.