tribe
danh từB2- tribes
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
tribe nghĩa là bộ lạc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
tribe là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a social division of (usually preliterate) people.
Các nét nghĩa của từ tribe
- 1
danh từB2
a social division of (usually preliterate) people
sự phân chia xã hội của những người (thường là người có chữ viết)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa folk
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
indian tribe1.632 lần trong kho sách
savage tribe686 lần trong kho sách
hostile tribe426 lần trong kho sách
tribe of indians842 lần trong kho sách
feathered tribe296 lần trong kho sách
native tribe544 lần trong kho sách
tribe of israel272 lần trong kho sách
warlike tribe235 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a federation (as of American Indians)
một liên đoàn (như của người Mỹ da đỏ)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa federation of tribes
- 3
danh từB2
(biology) a taxonomic category between a genus and a subfamily
(sinh học) phạm trù phân loại giữa một chi và một phân họdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về tribe
tribe nghĩa là gì?
tribe nghĩa là bộ lạc (bản dịch máy, chưa biên tập). tribe là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a social division of (usually preliterate) people.
tribe dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ tribe có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
tribe được dùng trong câu như thế nào?
Recently these tribes were eager for a revolution; soon I will persuade them so that they surrender themselves and all their property to Caesar. («An Answer Key to Latin for Beginners by Benjamin L. D’Ooge», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=391739 (bản sửa đổi 4672172).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tribe, mã đối chiếu EV-03A5CEC0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng