spirit
danh từB1- spirited
- spiriting
- spirits
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
spirit nghĩa là tinh thần (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
spirit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the vital principle or animating force within living things.
Các nét nghĩa của từ spirit
- 1
danh từB1
the vital principle or animating force within living things
nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sốngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
evil spirit4.766 lần trong kho sách
high spirit7.252 lần trong kho sách
holy spirit2.644 lần trong kho sách
low spirit2.032 lần trong kho sách
spirit rose1.486 lần trong kho sách
great spirit3.521 lần trong kho sách
good spirit4.033 lần trong kho sách
animal spirit807 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people
bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tone · feel · feeling · flavor · flavour · look
- 3
danh từB1
a fundamental emotional and activating principle determining one's character
một nguyên tắc cảm xúc và kích hoạt cơ bản quyết định tính cách của một ngườidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về spirit
spirit nghĩa là gì?
spirit nghĩa là tinh thần (bản dịch máy, chưa biên tập). spirit là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the vital principle or animating force within living things.
spirit dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ spirit có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
spirit được dùng trong câu như thế nào?
If you’re feeling low, try doing something fun to lift your spirits. («Language and the Mind», Introduction to Anthropology, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-anthropology.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/spirit, mã đối chiếu EV-ACCB772E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng