staple
danh từC1- stapled
- staples
- stapling
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
staple nghĩa là ghim (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
staple là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: (usually plural) a necessary commodity for which demand is constant.
Các nét nghĩa của từ staple
- 1
danh từC1
(usually plural) a necessary commodity for which demand is constant
(thường là số nhiều) một mặt hàng cần thiết có nhu cầu không đổidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa basic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
staple commodity65 lần trong kho sách
hurst staple58 lần trong kho sách
staple commodities40 lần trong kho sách
staple foods26 lần trong kho sách
staple crops27 lần trong kho sách
staple crop27 lần trong kho sách
jessie staple30 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
a natural fiber (raw cotton, wool, hemp, flax) that can be twisted to form yarn
một loại sợi tự nhiên (bông thô, len, cây gai dầu, lanh) có thể được xoắn để tạo thành sợidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa staple fiber · staple fibre
- 3
danh từC1
material suitable for manufacture or use or finishing
vật liệu phù hợp cho sản xuất, sử dụng hoặc hoàn thiệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa raw material
Câu hỏi thường gặp về staple
staple nghĩa là gì?
staple nghĩa là ghim (bản dịch máy, chưa biên tập). staple là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: (usually plural) a necessary commodity for which demand is constant.
staple dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ staple có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
staple được dùng trong câu như thế nào?
When this state was first settled, tobacco was exclusively cultivated as the grand staple. (J. H. Ingraham, The South-West, by a Yankee. In Two Volumes. Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #35156.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/staple, mã đối chiếu EV-5F8CD824. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng