individual
tính từ- individuals
individual nghĩa là cá nhân.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
being or characteristic of a single thing or person
→là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người
Đồng nghĩa:singleTrái nghĩa:commonCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)private individual957 lần trong kho sáchindividual differences530 lần trong kho sáchsingle individual810 lần trong kho sáchevery individual1.987 lần trong kho sách - 2tính từB1
separate and distinct from others of the same kind
→riêng biệt và khác biệt với những người khác cùng loại
Đồng nghĩa:case-by-case, item-by-item - 3tính từB1
characteristic of or meant for a single person or thing
→đặc trưng của hoặc có ý nghĩa cho một người hoặc vật
Đồng nghĩa:single - 4danh từB1
a human being
→một con người
Đồng nghĩa:person, someone, somebody, mortal, soul - 5danh từB1
a single organism
→một sinh vật duy nhất
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa individual và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One individual (a high-need achiever) may thrive on a certain amount of job-related tension; this tension may serve to activate the achievement motive.Một cá nhân (người đạt được nhu cầu cao) có thể phát triển nhờ mức độ căng thẳng nhất định liên quan đến công việc; sự căng thẳng này có thể kích hoạt động cơ thành tựu.
These traits, when taken together, form a large mosaic that provides insight into individuals.Most often conceived as humanlike, gods (male) and goddesses (female) are typically named beings with individual personalities and interests.Thường được quan niệm giống con người nhất, các vị thần (nam) và nữ thần (nữ) thường được đặt tên là những sinh vật có tính cách và sở thích riêng.
Even if the speech is factually supported or politically motivated, if it deviates from the state regulations, the individual can face criminal sanctions.Ngay cả khi bài phát biểu được ủng hộ thực tế hoặc có động cơ chính trị, nếu nó đi chệch khỏi các quy định của nhà nước, cá nhân đó có thể phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt hình sự.
According to this model, an individual experiences five distinct stages after the initial shock of another's death.Ultimately, as individuals phase out of raising children and are presented with an empty nest, the chance to explore one's own sexuality returns.Cuối cùng, khi các cá nhân ngừng nuôi dạy con cái và được trao cho một tổ ấm trống rỗng, cơ hội khám phá giới tính của chính mình sẽ quay trở lại.
By understanding how to interact with basic senses, individuals can partake in sensory activities that provoke positive associations and feelings.Bằng cách hiểu cách tương tác với các giác quan cơ bản, các cá nhân có thể tham gia vào các hoạt động giác quan nhằm khơi dậy những liên tưởng và cảm xúc tích cực.
The more an individual has agency over their own situation and behaviours, the more positively their emotions and experiences.Some individuals also engage in sensation seeking behaviours which can also involves components of risk taking.Một số cá nhân cũng tham gia vào các hành vi tìm kiếm cảm giác cũng có thể liên quan đến các thành phần chấp nhận rủi ro.
Disgust is an adaptive emotional response developed to prevent individuals from coming into contact with dangerous substances or acquiring infections.Ghê tởm là một phản ứng cảm xúc thích ứng được phát triển để ngăn chặn các cá nhân tiếp xúc với các chất nguy hiểm hoặc bị nhiễm trùng.
To finalise, the differences in emotion preferences between individuals can be shaped by an interplay of psychological and underlying factors as well as past experience.Cuối cùng, sự khác biệt trong sở thích cảm xúc giữa các cá nhân có thể được hình thành bởi sự tương tác giữa các yếu tố tâm lý và cơ bản cũng như kinh nghiệm trong quá khứ.
Critics of the dual process model of moral reasoning argue that it is not clear which of the two viewpoints come intuitively to an individual.Những người chỉ trích mô hình quy trình kép của lý luận đạo đức cho rằng không rõ quan điểm nào trong hai quan điểm này đến với một cá nhân một cách trực quan.
Câu hỏi thường gặp về individual (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. individual nghĩa là gì trong tiếng Việt?
individual có nghĩa chính là: là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người. Định nghĩa tiếng Anh: "being or characteristic of a single thing or person".
2. individual thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
individual là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của individual theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), individual được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. individual thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ individual được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của individual gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của individual gồm: individuals.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với individual là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: private individual, individual differences, single individual, every individual.
7. individual có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: single, case-by-case, item-by-item, person, someone. Các từ trái nghĩa tương phản: common. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến individual?
Từ individual xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với individual đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One individual (a high-need achiever) may thrive on a certain amount of job-related tension; this tension may serve to activate the achievement motive." (Dịch nghĩa: Một cá nhân (người đạt được nhu cầu cao) có thể phát triển nhờ mức độ căng thẳng nhất định liên quan đến công việc; sự căng thẳng này có thể kích hoạt động cơ thành tựu.). Câu văn minh họa cách dùng individual làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng individual?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.