compromised
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
compromised là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa compromised và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Your son is a pleader; has he never found himself compromised by the client for whom he held a brief?"Con trai của bạn là người cầu xin; anh ta chưa bao giờ thấy mình bị tổn hại bởi khách hàng mà anh ta đã giao phó bản tóm tắt sao?”
Psychosis beliefs that a person can be in a dangerous situation where their own life or others' safety can be compromised.Niềm tin rối loạn tâm thần rằng một người có thể ở trong tình huống nguy hiểm mà mạng sống của chính họ hoặc sự an toàn của người khác có thể bị tổn hại.
There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.
Had she spoilt the play, had she jeopardised or compromised it—had she been utterly bad, had she been good in any degree?There was certainly something mysterious in the affair, and Paul made up his mind that he would do his utmost to avoid being compromised.Three letters from her mother, proving that the daughter had compromised herself before marriage.Had things taken a different turn, his future destiny would have been compromised and deranged for him.'Why, because I should have compromised myself to no good purpose!He tried to escape, and said with a smile that he was being compromised, that he was a serious man.“Is there no chance of your being compromised by the service you are so kind as to render me?”Consequently, the findings of the current research literature are compromised, as what researchers thought they were measuring might not necessarily be aggression.The storage components can then be installed in fresh brand new non-compromised computer systems, to retrieve securely the associated data authentically.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “compromised”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “compromised” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về compromised (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. compromised nghĩa là gì trong tiếng Việt?
compromised có nghĩa chính là: compromised là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "compromised".
2. compromised thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
compromised là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của compromised theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compromised được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑmpɹəˌmaɪzd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. compromised thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ compromised được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của compromised gồm những dạng nào?
Từ compromised có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compromised là gì?
Từ compromised thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. compromised có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compromised?
Từ compromised xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với compromised đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Your son is a pleader; has he never found himself compromised by the client for whom he held a brief?"" (Dịch nghĩa: Con trai của bạn là người cầu xin; anh ta chưa bao giờ thấy mình bị tổn hại bởi khách hàng mà anh ta đã giao phó bản tóm tắt sao?”). Câu văn minh họa cách dùng compromised làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compromised?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.