Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

compromised

tính từ
C1
US/ˈkɑmpɹəˌmaɪzd/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

compromised là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa compromised và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Your son is a pleader; has he never found himself compromised by the client for whom he held a brief?"

    Con trai của bạn là người cầu xin; anh ta chưa bao giờ thấy mình bị tổn hại bởi khách hàng mà anh ta đã giao phó bản tóm tắt sao?”

    Balzac, Honoré de, Poor Relations
    Psychosis beliefs that a person can be in a dangerous situation where their own life or others' safety can be compromised.

    Niềm tin rối loạn tâm thần rằng một người có thể ở trong tình huống nguy hiểm mà mạng sống của chính họ hoặc sự an toàn của người khác có thể bị tổn hại.

    Wikimedia contributors, Harper College/Student Success/Self Care/Sleep Issues
    There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.

    Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.

    Wikimedia contributors, Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics
    Had she spoilt the play, had she jeopardised or compromised it—had she been utterly bad, had she been good in any degree?
    James, Henry, Nona Vincent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    There was certainly something mysterious in the affair, and Paul made up his mind that he would do his utmost to avoid being compromised.
    Gaboriau, Emile, Caught in the Net, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Three letters from her mother, proving that the daughter had compromised herself before marriage.
    Gaboriau, Emile, Caught in the Net, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Had things taken a different turn, his future destiny would have been compromised and deranged for him.
    Feuillet, Octave, Monsieur de Camors — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    'Why, because I should have compromised myself to no good purpose!
    Zola, Émile, Truth [Vérité], Tiếng Anh (Anh - Anh)
    He tried to escape, and said with a smile that he was being compromised, that he was a serious man.
    Zola, Émile, The Rush for the Spoil (La Curée): A Realistic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    “Is there no chance of your being compromised by the service you are so kind as to render me?”
    Saintine, X.-B. (Xavier-Boniface), Picciola, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Consequently, the findings of the current research literature are compromised, as what researchers thought they were measuring might not necessarily be aggression.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2011/Violent video games
    The storage components can then be installed in fresh brand new non-compromised computer systems, to retrieve securely the associated data authentically.
    Wikimedia contributors, End-user Computer Security/Main content/Some measures that are primarily physical

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “compromised”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về compromised (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. compromised nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    compromised có nghĩa chính là: compromised là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "compromised".

    2. compromised thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    compromised là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của compromised theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compromised được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑmpɹəˌmaɪzd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. compromised thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ compromised được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của compromised gồm những dạng nào?

    Từ compromised có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compromised là gì?

    Từ compromised thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. compromised có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compromised?

    Từ compromised xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với compromised đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Your son is a pleader; has he never found himself compromised by the client for whom he held a brief?"" (Dịch nghĩa: Con trai của bạn là người cầu xin; anh ta chưa bao giờ thấy mình bị tổn hại bởi khách hàng mà anh ta đã giao phó bản tóm tắt sao?”). Câu văn minh họa cách dùng compromised làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compromised?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.