taste
danh từ- tasted
- tastes
- tasting
- tastings
taste nghĩa là mùi vị.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the sensation that results when taste buds in the tongue and throat convey information about the chemical composition of a soluble stimulus
→cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan
Đồng nghĩa:taste sensation, gustatory sensation, taste perception, gustatory perceptionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bad taste1.823 lần trong kho sáchrefined taste446 lần trong kho sáchexquisite taste429 lần trong kho sáchliterary taste428 lần trong kho sáchartistic taste289 lần trong kho sáchfastidious taste261 lần trong kho sáchgood taste3.217 lần trong kho sáchtaste food457 lần trong kho sách - 2danh từB1
a strong liking
→một sự thích mạnh mẽ
Đồng nghĩa:preference, penchant, predilection - 3danh từB1
delicate discrimination (especially of aesthetic values)
→sự phân biệt tinh tế (đặc biệt là các giá trị thẩm mỹ)
Đồng nghĩa:appreciation, discernment, perceptiveness - 4động từB1
have flavor
→có hương vị
Đồng nghĩa:savor, savour - 5động từB1
perceive by the sense of taste
→cảm nhận bằng khứu giác
- 6động từB1
take a sample of
→lấy một mẫu
Đồng nghĩa:sample, try, try out
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa taste và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
We also use adjectives instead of adverbs after state verbs such as be/feel/sound/smell/taste.Chúng ta cũng sử dụng tính từ thay vì trạng từ sau các động từ trạng thái như be/feel/sound/smell/taste.
It should only be tasted carefully, as it is poisonous.Nó chỉ nên được nếm cẩn thận, vì nó có độc.
His late hours, his frequent absences, all seemed to confirm Harcourt’s account of dissipated habits and degraded tastes.Have you tasted the new bin of Burgundy yet, Radegund?We must not be too hasty to condemn their frivolous tastes.The water has a strong taste of salt, which is also the case with two of the three wells still in use within the town.Now, Hal had undoubtedly a strong taste for a little bit of intrigue.The latter is the juicier, and of a preferable Taste.They gave me a little honey; it does not look inviting, but it tastes tolerably well.It tasted somewhat like veal, but was tougher, and also had a cattish flavor to it.“I am a man of taste,” he said more than once.“Yes,” replies a man evidently of artistic tastes and education.Câu hỏi thường gặp về taste (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. taste nghĩa là gì trong tiếng Việt?
taste có nghĩa chính là: cảm giác xảy ra khi vị giác ở lưỡi và cổ họng truyền đạt thông tin về thành phần hóa học của một kích thích hòa tan. Định nghĩa tiếng Anh: "the sensation that results when taste buds in the tongue and throat convey information about the chemical composition of a soluble stimulus".
2. taste thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
taste là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của taste theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), taste được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈteɪst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. taste thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ taste được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của taste gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của taste gồm: tasted, tastes, tasting, tastings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với taste là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bad taste, refined taste, exquisite taste, literary taste, artistic taste.
7. taste có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: taste sensation, gustatory sensation, taste perception, gustatory perception, preference. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến taste?
Từ taste xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với taste đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "We also use adjectives instead of adverbs after state verbs such as be/feel/sound/smell/taste." (Dịch nghĩa: Chúng ta cũng sử dụng tính từ thay vì trạng từ sau các động từ trạng thái như be/feel/sound/smell/taste.). Câu văn minh họa cách dùng taste làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng taste?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.