curious
tính từB1- curiouser
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
curious nghĩa là tò mò (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
curious là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: beyond or deviating from the usual or expected.
Các nét nghĩa của từ curious
- 1
tính từB1
beyond or deviating from the usual or expected
vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa funny · odd · peculiar · queer · rum · rummy
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
curious coincidence405 lần trong kho sách
curious mixture359 lần trong kho sách
curious sensation304 lần trong kho sách
curious circumstance323 lần trong kho sách
curious to observe330 lần trong kho sách
curious fact930 lần trong kho sách
curious glances219 lần trong kho sách
curious thing1.282 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
eager to investigate and learn or learn more (sometimes about others' concerns)
mong muốn điều tra và tìm hiểu hoặc tìm hiểu thêm (đôi khi về mối quan tâm của người khác)dịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa incurious
- 3
tính từB1
having curiosity aroused
khơi dậy sự tò mòdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về curious
curious nghĩa là gì?
curious nghĩa là tò mò (bản dịch máy, chưa biên tập). curious là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: beyond or deviating from the usual or expected.
curious dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ curious có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
curious được dùng trong câu như thế nào?
The ever-evolving features, apps, and trends keep users engaged and curious, tapping into the human inclination for exploration and variety. («Motivation and emotion/Book/2023/Mobile phone use motivation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=298324 (bản sửa đổi 2754482).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/curious, mã đối chiếu EV-AD5362DC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng