Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 114

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “to travel for the purpose of discovery”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. It was a _____ day, for me, when I insisted on taking him in spite of your warning.

Đang tải đề...