offend
động từB2- offended
- offending
- offends
offend nghĩa là xúc phạm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
offend là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: cause to feel resentment or indignation.
Các nét nghĩa của từ offend
- 1
động từB2
cause to feel resentment or indignation
gây ra cảm giác oán giận hoặc phẫn nộdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pique
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
mortally offend223 lần trong kho sách
offend dignity378 lần trong kho sách
deeply offend384 lần trong kho sách
grievously offend104 lần trong kho sách
justly offend104 lần trong kho sách
offend pride220 lần trong kho sách
- 2
động từB2
act in disregard of laws, rules, contracts, or promises
hành động bất chấp luật pháp, quy tắc, hợp đồng hoặc lời hứadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa transgress · infract · violate · go against · breach · break
- 3
động từB2
strike with disgust or revulsion
tấn công với sự ghê tởm hoặc ghê tởmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa shock · scandalize · scandalise · appal · appall · outrage
Câu hỏi thường gặp về offend
offend nghĩa là gì?
offend nghĩa là xúc phạm (bản dịch máy, chưa biên tập). offend là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: cause to feel resentment or indignation.
offend được dùng trong câu như thế nào?
“I thought you’d get it before long!” he said, as she attempted to brush the offending paper off her mantle. (Florence Marryat, The blood of the vampire. Nguồn: Project Gutenberg #68277.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/offend, mã đối chiếu EV-81381825. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng