portion
danh từB2- portioned
- portioning
- portions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
portion nghĩa là phần (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
portion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something determined in relation to something that includes it.
Các nét nghĩa của từ portion
- 1
danh từB2
something determined in relation to something that includes it
một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa part · component part · component · constituent
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
exit from portion1.315 lần trong kho sách
considerable portion1.574 lần trong kho sách
greater portion2.087 lần trong kho sách
large portion2.664 lần trong kho sách
small portion2.736 lần trong kho sách
upper portion793 lần trong kho sách
larger portion676 lần trong kho sách
lower portion685 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
something less than the whole of a human artifact
một cái gì đó ít hơn toàn bộ tạo tác của con ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa part
- 3
danh từB2
the allotment of some amount by dividing something
sự phân bổ một số tiền bằng cách chia một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa parcel · share
Câu hỏi thường gặp về portion
portion nghĩa là gì?
portion nghĩa là phần (bản dịch máy, chưa biên tập). portion là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something determined in relation to something that includes it.
portion dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ portion có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
portion được dùng trong câu như thế nào?
A portion of the articles of war was also read, the crew standing bareheaded all the while. (Edward Greey, Blue Jackets; or, The Adventures of J. Thompson, A.B., Among "the Heathen Chinee" A Nautical Novel. Nguồn: Project Gutenberg #58270.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/portion, mã đối chiếu EV-1DFB0532. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng