pedestrian
tính từ- pedestrians
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
pedestrian nghĩa là người đi bộ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
tính từ
lacking wit or imagination
→thiếu trí thông minh hoặc trí tưởng tượng
Đồng nghĩa:prosaic, prosy, earthboundCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)belated pedestrian27 lần trong kho sáchpedestrian tour84 lần trong kho sáchpedestrian excursion56 lần trong kho sáchpedestrian excursions28 lần trong kho sáchpedestrian crossings11 lần trong kho sáchpedestrian walkway9 lần trong kho sách - 2B2
danh từ
a person who travels by foot
→một người đi bộ
Đồng nghĩa:walker, footer
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pedestrian và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The pedestrian who had been watching her movements approached, bowed, and offered his assistance.I am a New York salesman, but just now I am on my vacation--taking a pedestrian tour with knapsack and staff, as you see.Tôi là một nhân viên bán hàng ở New York, nhưng hiện tại tôi đang đi nghỉ - tham gia một chuyến đi bộ với ba lô và nhân viên, như bạn thấy đấy.
San Vito's has a path of its own which follows a narrow shelf overhanging the valley; the two pedestrians turned down this path.San Vito's có một con đường riêng men theo một thềm hẹp nhô ra thung lũng; hai người đi bộ rẽ vào con đường này.
Sober pedestrians thought he had gone mad: but bent on their own business, had only time for a wondering glance.“Well, good bye, then; off we go;” and with light hearts the boaters and the pedestrians parted.The pedestrians on the footways halted, and turned round with gaping mouths, watching something that approached.Once ranked number one, the City of Minneapolis began the push to create a safe, comfortable environment on the roadways for drivers, pedestrians and cyclists.Từng được xếp hạng số một, Thành phố Minneapolis đã bắt đầu nỗ lực tạo ra một môi trường an toàn, thoải mái trên đường cho người lái xe, người đi bộ và người đi xe đạp.
TfL described the extension as including segregated cycle track, new pedestrian crossings and junction improvements."Tush!" said the pedestrian, rudely, and turned upon his heel.Indeed, almost all the pedestrians walked in the middle of the street.The distant buildings seemed to swim in a raw mist and pedestrians fled from the streets.Even at early morning, while the sun was yet level with the faces of pedestrians in its broad, shadeless avenues, it was insufferably hot.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “pedestrian”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pedestrian” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về pedestrian (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pedestrian nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pedestrian có nghĩa chính là: thiếu trí thông minh hoặc trí tưởng tượng. Định nghĩa tiếng Anh: "lacking wit or imagination".
2. pedestrian thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pedestrian là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của pedestrian theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pedestrian được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pəˈdɛstɹiən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pedestrian thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pedestrian được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pedestrian gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pedestrian gồm: pedestrians.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pedestrian là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: belated pedestrian, pedestrian tour, pedestrian excursion, pedestrian excursions, pedestrian crossings.
7. pedestrian có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: prosaic, prosy, earthbound, walker, footer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pedestrian?
Từ pedestrian xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pedestrian đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The pedestrian who had been watching her movements approached, bowed, and offered his assistance.". Câu văn minh họa cách dùng pedestrian làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pedestrian?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.