repression
danh từ- repressions
repression nghĩa là sự đàn áp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a state of forcible subjugation
→một tình trạng bị nô dịch cưỡng bức
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)transcriptional repression7 lần trong kho sách - 2danh từB2
(psychiatry) the classical defense mechanism that protects you from impulses or ideas that would cause anxiety by preventing them from becoming conscious
→(tâm thần học) cơ chế bảo vệ cổ điển bảo vệ bạn khỏi những xung động hoặc ý tưởng có thể gây lo lắng bằng cách ngăn cản chúng trở nên có ý thức
- 3danh từB2
the act of repressing
→hành động đàn áp
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa repression và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“It has been an unusual case of repression, for one thing.“Có một điều, đó là một trường hợp đàn áp bất thường.
And I knew well enough the pestiferous danger of such a character where there are no means of legal repression.Và tôi biết rõ mối nguy hiểm khủng khiếp của một nhân vật như vậy khi không có biện pháp đàn áp hợp pháp.
A painful repression was on them; ominous silence sealed their lips, and they flushed with a heightened colour.Họ bị đàn áp đau đớn; sự im lặng đáng ngại bịt kín đôi môi của họ, và họ đỏ bừng mặt.
‘I can hide nothing from you, though I have taken an oath to silence,’ said he, with an energy that seemed to defy repression.“Tôi không thể giấu bạn điều gì, mặc dù tôi đã thề sẽ im lặng,” anh nói, với một nghị lực dường như thách thức sự đàn áp.
“No,” she answered, with a cold repression that seemed almost indifference.The experience of repression also shaped the character of the movement in the years that followed.Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.
As the last words trembled from her lips the rush of feeling was too strong for repression, and she impetuously left the room.His patience, great as it was naturally and trained as it had been by the years of self-repression, was beginning to give way.When half the villagers had safely undergone the ordeal, the excitement, because of its repression, was painfully intense.Neither the government nor the court liked these outbreaks, nor the shedding of blood which resulted from repression.The repression from the Belarusian government has made it much harder for the Belarusian Wikipedia to keep working.Câu hỏi thường gặp về repression (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. repression nghĩa là gì trong tiếng Việt?
repression có nghĩa chính là: một tình trạng bị nô dịch cưỡng bức. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of forcible subjugation".
2. repression thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
repression là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của repression theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), repression được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈpɹɛʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. repression thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ repression được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của repression gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của repression gồm: repressions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với repression là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: transcriptional repression.
7. repression có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến repression?
Từ repression xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với repression đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“It has been an unusual case of repression, for one thing." (Dịch nghĩa: “Có một điều, đó là một trường hợp đàn áp bất thường.). Câu văn minh họa cách dùng repression làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng repression?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.