Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

fix

danh từ
A2
US/ˈfɪks/
fixed
fixes
fixing
fixings
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

fix nghĩa là sửa chữa.

fix là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: informal terms for a difficult situation.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    informal terms for a difficult situation

    →

    điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn

    Đồng nghĩa:hole, jam, mess, muddle, pickle, kettle of fish
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    eyes fix
    11.695 lần trong kho sách
    firmly fix
    724 lần trong kho sách
    gaze fix
    655 lần trong kho sách
    fix bayonets
    496 lần trong kho sách
    eye fix
    923 lần trong kho sách
    fix idea
    862 lần trong kho sách
    fix determination
    347 lần trong kho sách
    fix gaze
    384 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A2

    something craved, especially an intravenous injection of a narcotic drug

    →

    một cái gì đó khao khát, đặc biệt là tiêm tĩnh mạch một loại thuốc gây nghiện

  3. 3danh từ
    A2

    the act of putting something in working order again

    →

    hành động đưa một cái gì đó vào trật tự hoạt động trở lại

    Đồng nghĩa:repair, fixing, fixture, mend, mending, reparation
  4. 4động từ
    A2

    restore by replacing a part or putting together what is torn or broken

    →

    khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy

    Đồng nghĩa:repair, mend, bushel, doctor, furbish up, restore
  5. 5động từ
    A2

    cause to be firmly attached

    →

    nguyên nhân để được gắn chặt

    Đồng nghĩa:fasten, secure
  6. 6động từ
    A2

    decide upon or fix definitely

    →

    quyết định hoặc sửa chữa chắc chắn

    Đồng nghĩa:specify, set, determine, define, limit
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

4 dạng thức liên quan
fixed
fixes
fixing
fixings
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa fix và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

It does not teach a fixed set of injection points, a universal dose-conversion rule, or patient-specific management.
Wikimedia contributors, Botulinum toxin in aesthetic medicine
Because of lazy dynamics one stops the computation before critical orbit and external rays land on the parabolic fixed point.

Do động lực học lười biếng, người ta dừng tính toán trước khi quỹ đạo tới hạn và các tia bên ngoài chạm tới điểm cố định parabol.

Wikimedia contributors, Fractals/Iterations in the complex plane/petal
While the path is fixed from game to game, you should use the flags or other visual cues to cross the wasteland.
Wikimedia contributors, The Legend of Zelda: Ocarina of Time/Spirit Temple
Further, an implant fixed to the retina automatically follows the movements of the eyeball.

Hơn nữa, thiết bị cấy ghép cố định vào võng mạc sẽ tự động theo dõi chuyển động của nhãn cầu.

Wikimedia contributors, Sensory Systems/Neurosensory Implants/Retinal Implants
Fixing a mistake posted simultaneously across multiple mediums is an awkward and sometimes embarrassing chore.

Sửa một lỗi được đăng đồng thời trên nhiều phương tiện là một công việc khó xử và đôi khi gây lúng túng.

Wikimedia contributors, Elements of Political Communication/Digital media guidelines/Social media
Both fixed-route bus and rail are characterized by a given, or “fixed”, route on which the bus or train travels.

Cả xe buýt và đường sắt tuyến cố định đều được đặc trưng bởi một tuyến đường nhất định hoặc "cố định" mà xe buýt hoặc xe lửa đi qua.

Wikimedia contributors, Fundamentals of Transportation/Transit
It is already partially fixed but at least one more problem remains.
Wikimedia contributors, Aros/Platforms/68k support/Developer/Libraries
After performing the analysis, Ford decided not to implement the fix.
Wikimedia contributors, Professionalism/Valuing of Human Life in Risk Analysis
Software maintenance address bug fixes and minor enhancements and software evolution focus on adaptation and migration.

Bảo trì phần mềm sửa lỗi và cải tiến nhỏ cũng như cải tiến phần mềm tập trung vào việc thích ứng và di chuyển.

Wikimedia contributors, Introduction to Software Engineering/Deployment/Evolution
If all companies are going to be in the same table with a fixed number of columns, then we can't fit the contact information in.
Wikimedia contributors, Relational Database Design/Relationships
The knowledge gaps could not be identified and there was no mechanism to fix it.
Wikimedia contributors, Knowledge Management Cases in Asia/Knowledge Management Pioneer of Non Government Organization in Asia
Similarly, just-in-time troubleshooting databases allow educators to check out and fix minor technical glitches independently without having to wait for technical support staff.

Tương tự, cơ sở dữ liệu khắc phục sự cố kịp thời cho phép các nhà giáo dục kiểm tra và khắc phục các trục trặc kỹ thuật nhỏ một cách độc lập mà không cần phải chờ nhân viên hỗ trợ kỹ thuật.

Wikimedia contributors, Directing Technology/Maintain/Supporting Technology

Câu hỏi thường gặp về fix (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. fix nghĩa là gì trong tiếng Việt?

fix có nghĩa chính là: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn. Định nghĩa tiếng Anh: "informal terms for a difficult situation".

2. fix thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

fix là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của fix theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fix được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɪks/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. fix thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ fix được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của fix gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của fix gồm: fixed, fixes, fixing, fixings.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fix là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: eyes fix, firmly fix, gaze fix, fix bayonets, eye fix.

7. fix có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: hole, jam, mess, muddle, pickle. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fix?

Từ fix xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với fix đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "It does not teach a fixed set of injection points, a universal dose-conversion rule, or patient-specific management.". Câu văn minh họa cách dùng fix làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fix?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.