jam
danh từ, động từA2- jammed
- jamming
- jams
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
jam nghĩa là mứt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
jam là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: preserve of crushed fruit.
Các nét nghĩa của từ jam
- 1
danh từA2
preserve of crushed fruit
bảo quản trái cây nghiềndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
raspberry jam152 lần trong kho sách
strawberry jam112 lần trong kho sách
jam tarts71 lần trong kho sách
def jam59 lần trong kho sách
traffic jam139 lần trong kho sách
jam tart57 lần trong kho sách
currant jam44 lần trong kho sách
jam pots75 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
informal terms for a difficult situation
điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fix · hole · mess · muddle · pickle · kettle of fish
- 3
danh từA2
a dense crowd of people
một đám đông dày đặc ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa crush · press
- 4
động từA2
press tightly together or cram
ép chặt vào nhau hoặc nhồi nhétdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa throng · mob · pack · pile
- 5
động từA2
push down forcibly
đẩy xuống một cách cưỡng bứcdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA2
crush or bruise
nghiền nát hoặc bầm tímdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa crush
Câu hỏi thường gặp về jam
jam nghĩa là gì?
jam nghĩa là mứt (bản dịch máy, chưa biên tập). jam là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: preserve of crushed fruit.
jam dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ jam có 6 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
jam được dùng trong câu như thế nào?
Basil is sometimes used with fresh fruit and in fruit jams and sauces. («Basil», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=73985 (bản sửa đổi 10823489).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/jam, mã đối chiếu EV-602D3B63. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng