mess
danh từ, động từB1- messed
- messes
- messing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
mess nghĩa là lộn xộn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mess là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of confusion and disorderliness.
Các nét nghĩa của từ mess
- 1
danh từB1
a state of confusion and disorderliness
một tình trạng hỗn loạn và mất trật tựdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa messiness · muss · mussiness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
mess of pottage177 lần trong kho sách
mess lethierry130 lần trong kho sách
storia mess86 lần trong kho sách
mess mates126 lần trong kho sách
savoury mess78 lần trong kho sách
regimental mess57 lần trong kho sách
savory mess36 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
informal terms for a difficult situation
điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fix · hole · jam · muddle · pickle · kettle of fish
- 3
danh từB1
soft semiliquid food
thức ăn mềm bán lỏngdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB1
eat in a mess hall
ăn trong một hội trường lộn xộndịch máy, chưa biên tập
- 5
động từB1
make a mess of or create disorder in
làm lộn xộn hoặc tạo ra sự mất trật tự trongdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mess up
Câu hỏi thường gặp về mess
mess nghĩa là gì?
mess nghĩa là lộn xộn (bản dịch máy, chưa biên tập). mess là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of confusion and disorderliness.
mess dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ mess có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
mess được dùng trong câu như thế nào?
For those of you who enjoy bitwise programming and messing around with hexadecimal, the programming exercises will be a real treat. («Operating Systems (Hands-On)/Process Loading and Management», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=328439 (bản sửa đổi 2798558).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mess, mã đối chiếu EV-C67AE2A3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng