muddle
danh từ (n)
Muddle có nghĩa là vô số thứ bối rối.
Định nghĩa Anh – Anh: A confused multitude of things.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.muddledanh từ (n)
A confused multitude of things.
Vô số thứ bối rối.
- •
Did he not want to get rid of all clutter?
- •
- 2.muddledanh từ (n)
Informal terms for a difficult situation.
Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
- 3.muddledanh từ (n)
Informal terms for a difficult situation.
Đẩy xuống một cách cưỡng bức.
- 4.muddledanh từ (n)
Informal terms for a difficult situation.
Điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn.
- 5.muddledanh từ (n)
Informal terms for a difficult situation.
Điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn.
Từ nguyên học (Etymology): muddle
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
clutter ↔ muddle
Mục từ "muddle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clutter, fix, jam, mess, pickle" (vô số thứ bối rối).
Họ từ & Biến thể từ loại: muddle
Họ từ của "muddle" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clutter: danh từ (n), fix: động từ (v), fixture: danh từ (n), jam: động từ (v), mess: danh từ (n), messy: tính từ (adj), pickle: danh từ (n).
vô số thứ bối rối
Did he not want to get rid of all clutter?
Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais
điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn
Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?
Nguồn: Le Queux, William: The dangerous game
một vật được cố định chắc chắn tại chỗ (đặc biệt là trong một hộ gia đình)
Well, we ain't asking 'em to buy the fixtures, Abe; we only sell 'em the garments.
Nguồn: Glass, Montague: Potash & Perlmutter: Their Copartnership Ventures and Adventures
bảo quản trái cây nghiền
While some exits were jammed by fallen refugees so as to become useless, others refused to open.
Nguồn: Everett, Marshall: "Lest We Forget": Chicago's Awful Theater Horror
một tình trạng hỗn loạn và mất trật tự
Our mess, "popotte" they call it in the French army, was very good.
Nguồn: Winslow, Carroll Dana: With the French Flying Corps
bẩn thỉu và mất trật tự
Forgotten now the fact that, save for the shrouding of her messy hair, she stood naked.
Nguồn: England, George Allan: Darkness and Dawn
rau (đặc biệt là dưa chuột) được bảo quản trong nước muối hoặc giấm
Why, you was wise to them tablewares and pickle-forks equal to a head-waiter, and it give me confidence just to be with you.
Nguồn: Beach, Rex: The Spoilers
Cụm từ & Collocations: muddle
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "muddle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: muddle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "muddle" phân theo từng nét nghĩa (vô số thứ bối rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "muddle" ở nét nghĩa "vô số thứ bối rối" (ngoài ra "clutter" còn biểu thị: tiếng vang không mong muốn cản trở việc quan sát tín hiệu trên màn hình radar).
“Did he not want to get rid of all clutter?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "muddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.
Câu dẫn chứng văn học: muddle
12 câu trong kho sách →Did he not want to get rid of all clutter?Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.They had assumed that Mrs. Clutters was a widow, a childless widow....Human beings should learn to make weird, wordless cries, like the animals, and cast off the clutter of words.The newcomer cluttered a quick sentence or two to his countryman, and was still talking when a third figure sidled in.Opportunity to rehabilitate himself, to wipe out with a single gesture the clutter of dishonesties which were beginning to inconvenience him.In the next instant came a great clutter of leaping feet, confused thought, cries, growls, oaths, blows.Although, our basement was becoming cluttered with newsmen at that time.Đọc mở rộng theo CEFR: muddle
Từ vựng bậcC1→“Did he not want to get rid of all clutter?”
Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais
“Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.”
Nguồn: Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights
Cấu trúc & Vận dụng: “muddle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “muddle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “muddle”
Dữ liệu từ nguyên: clutter ↔ muddle
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “muddle”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “muddle”:
“Did he not want to get rid of all clutter?”
Gợi ý luyện tập với “muddle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
muddle (danh từ): vô số thứ bối rối
Định nghĩa tiếng Anh: A confused multitude of things.
clutter ↔ muddle
Họ từ trong dữ liệu: clutter: danh từ (n) · fix: động từ (v) · fixture: danh từ (n) · jam: động từ (v) · mess: danh từ (n) · messy: tính từ (adj) · pickle: danh từ (n)
muddle: vô số thứ bối rối
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "muddle" trong câu.
Đồng nghĩa: clutter, jumble, fuddle, mare's nest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "muddle" trong câu.
muddle ↔ clutter · jumble · fuddle · mare's nest
Nét nghĩa mở rộng: informal terms for a difficult situation (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy)
Ứng dụng & Mở rộng: “muddle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “muddle” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “muddle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “muddle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “muddle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: muddle
Hỏi đáp trọng tâmmuddle nghĩa là gì (meaning & definition)?
muddle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmʌdəl/) có nghĩa là vô số thứ bối rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clutter"). a confused multitude of things
Từ muddle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌdəl/; US /ˈmʌdəl/.
Từ muddle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "muddle" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ muddle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: vô số thứ bối rối (Ví dụ: “Did he not want to get rid of all clutter?”) - Nét nghĩa 2 [A2]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy - Nét nghĩa 3 [A2]: đẩy xuống một cách cưỡng bức - Nét nghĩa 4 [B1]: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn - Nét nghĩa 5 [B2]: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ muddle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌdəl/; US /ˈmʌdəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
muddle được dùng trong câu như thế nào?
Did he not want to get rid of all clutter? (Steven David Justin Sills, An Apostate: Nawin of Thais. Nguồn: Project Gutenberg #25730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)