Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

muddle

danh từ (n)

C1
/ˈmʌdəl//ˈmʌdəl/

Muddle có nghĩa là vô số thứ bối rối.

Định nghĩa Anh – Anh: A confused multitude of things.

Họ từ:clutter(danh từ (n))·fix(động từ (v))·fixture(danh từ (n))·jam(động từ (v))·mess(danh từ (n))·messy(tính từ (adj))·pickle(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vô số thứ bối rối”:muddleC1·clutterC1·jumbleC1·fuddleC1·mare's nestC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.muddledanh từ (n)

    A confused multitude of things.

    Vô số thứ bối rối.

    • •

      Did he not want to get rid of all clutter?

  2. 2.muddledanh từ (n)

    Informal terms for a difficult situation.

    Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

    Đồng nghĩa (SYN):fix/hole/jam/mess/pickle/kettle of fish
  3. 3.muddledanh từ (n)

    Informal terms for a difficult situation.

    Đẩy xuống một cách cưỡng bức.

    Đồng nghĩa (SYN):jam/fix/hole/mess/pickle/kettle of fish
  4. 4.muddledanh từ (n)

    Informal terms for a difficult situation.

    Điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn.

    Đồng nghĩa (SYN):mess/fix/hole/jam/pickle/kettle of fish
  5. 5.muddledanh từ (n)

    Informal terms for a difficult situation.

    Điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn.

    Đồng nghĩa (SYN):pickle/fix/hole/jam/mess/kettle of fish
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): muddle

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clutter ↔ muddle

Mục từ "muddle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clutter, fix, jam, mess, pickle" (vô số thứ bối rối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: muddle

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "muddle" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clutter: danh từ (n), fix: động từ (v), fixture: danh từ (n), jam: động từ (v), mess: danh từ (n), messy: tính từ (adj), pickle: danh từ (n).

clutterdanh từ (n)/ˈklʌtɚ/

vô số thứ bối rối

•

Did he not want to get rid of all clutter?

Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais

fixđộng từ (v)/ˈfɪks/

điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn

•

Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?

Nguồn: Le Queux, William: The dangerous game

fixturedanh từ (n)/ˈfɪkstʃɚ/

một vật được cố định chắc chắn tại chỗ (đặc biệt là trong một hộ gia đình)

•

Well, we ain't asking 'em to buy the fixtures, Abe; we only sell 'em the garments.

Nguồn: Glass, Montague: Potash & Perlmutter: Their Copartnership Ventures and Adventures

jamđộng từ (v)/ˈdʒæm/

bảo quản trái cây nghiền

•

While some exits were jammed by fallen refugees so as to become useless, others refused to open.

Nguồn: Everett, Marshall: "Lest We Forget": Chicago's Awful Theater Horror

messdanh từ (n)/ˈmɛs/

một tình trạng hỗn loạn và mất trật tự

•

Our mess, "popotte" they call it in the French army, was very good.

Nguồn: Winslow, Carroll Dana: With the French Flying Corps

messytính từ (adj)/ˈmɛsi/

bẩn thỉu và mất trật tự

•

Forgotten now the fact that, save for the shrouding of her messy hair, she stood naked.

Nguồn: England, George Allan: Darkness and Dawn

pickledanh từ (n)/ˈpɪkəl/

rau (đặc biệt là dưa chuột) được bảo quản trong nước muối hoặc giấm

•

Why, you was wise to them tablewares and pickle-forks equal to a head-waiter, and it give me confidence just to be with you.

Nguồn: Beach, Rex: The Spoilers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: muddle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "muddle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: muddle

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "muddle" phân theo từng nét nghĩa (vô số thứ bối rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "muddle" ở nét nghĩa "vô số thứ bối rối" (ngoài ra "clutter" còn biểu thị: tiếng vang không mong muốn cản trở việc quan sát tín hiệu trên màn hình radar).

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "muddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "muddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "muddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "muddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "muddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: muddle

12 câu trong kho sách →
Did he not want to get rid of all clutter?
Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.
Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had assumed that Mrs. Clutters was a widow, a childless widow....
Ervine, St. John G. (St. John Greer): Changing Winds A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Human beings should learn to make weird, wordless cries, like the animals, and cast off the clutter of words.
Lawrence, D. H. (David Herbert): Kangaroo, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The newcomer cluttered a quick sentence or two to his countryman, and was still talking when a third figure sidled in.
Stringer, Arthur: Never-Fail Blake, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Opportunity to rehabilitate himself, to wipe out with a single gesture the clutter of dishonesties which were beginning to inconvenience him.
Hecht, Ben: Gargoyles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the next instant came a great clutter of leaping feet, confused thought, cries, growls, oaths, blows.
Roberts, Elizabeth Madox: My heart and my flesh, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Although, our basement was becoming cluttered with newsmen at that time.
United States. Warren Commission: Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: muddle

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “muddle” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais

“Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.”

Nguồn: Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “muddle”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “muddle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “muddle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌdəl/; US /ˈmʌdəl/.

muddle (danh từ): vô số thứ bối rối

Định nghĩa tiếng Anh: A confused multitude of things.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clutter ↔ muddle

Họ từ trong dữ liệu: clutter: danh từ (n) · fix: động từ (v) · fixture: danh từ (n) · jam: động từ (v) · mess: danh từ (n) · messy: tính từ (adj) · pickle: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

muddle: vô số thứ bối rối

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "muddle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: clutter, jumble, fuddle, mare's nest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "muddle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

muddle ↔ clutter · jumble · fuddle · mare's nest

Nét nghĩa mở rộng: informal terms for a difficult situation (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “muddle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: muddle

Hỏi đáp trọng tâm

muddle nghĩa là gì (meaning & definition)?

muddle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmʌdəl/) có nghĩa là vô số thứ bối rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clutter"). a confused multitude of things

Từ muddle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌdəl/; US /ˈmʌdəl/.

Từ muddle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "muddle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ muddle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: vô số thứ bối rối (Ví dụ: “Did he not want to get rid of all clutter?”) - Nét nghĩa 2 [A2]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy - Nét nghĩa 3 [A2]: đẩy xuống một cách cưỡng bức - Nét nghĩa 4 [B1]: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn - Nét nghĩa 5 [B2]: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ muddle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmʌdəl/; US /ˈmʌdəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

muddle được dùng trong câu như thế nào?

Did he not want to get rid of all clutter? (Steven David Justin Sills, An Apostate: Nawin of Thais. Nguồn: Project Gutenberg #25730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/muddle, mã đối chiếu EV-2FD62E6E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "muddle" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "clutter, fix, jam, mess, pickle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

clutter, fix, jam, mess, pickle