Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

jumble

danh từ (n)

C1
/ˈdʒʌmbəl//ˈdʒʌmbəl/

Jumble có nghĩa là vô số thứ bối rối.

Định nghĩa Anh – Anh: A confused multitude of things.

Họ từ:clutter(danh từ (n))·mingle(động từ (v))·scramble(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vô số thứ bối rối”:jumbleC1·clutterC1·muddleC1·fuddleC1·mare's nestC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jumbledanh từ (n)

    A confused multitude of things.

    Vô số thứ bối rối.

  2. 2.jumbleđộng từ (v)

    Be all mixed up or jumbled together.

    Tất cả đều bị trộn lẫn hoặc lộn xộn với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):mingle
  3. 3.jumbleđộng từ (v)

    Bring into random order.

    Leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn.

    Đồng nghĩa (SYN):scramble/throw together
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jumble

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clutter ↔ jumble

Mục từ "jumble" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clutter, mingle, scramble" (vô số thứ bối rối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jumble

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jumble" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clutter: danh từ (n), mingle: động từ (v), scramble: động từ (v).

clutterdanh từ (n)/ˈklʌtɚ/

vô số thứ bối rối

•

Did he not want to get rid of all clutter?

Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais

mingleđộng từ (v)/ˈmɪŋɡəl/

mang lại hoặc kết hợp với nhau hoặc với cái gì khác

•

Her face showed an odd mingling of distress and relief.

Nguồn: Chamberlain, Esther, -1908: Mrs. Essington: The Romance of a House-party

scrambleđộng từ (v)/ˈskɹæmbəl/

một cuộc đấu tranh không có tổ chức và không có tổ chức

•

It was an old trick, and I scrambled to my feet anathematizing myself for a fool, but my man had vanished.

Nguồn: Various: The Wide World Magazine, Vol. 22, No. 131, February, 1909

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jumble

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "jumble". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jumble

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jumble" phân theo từng nét nghĩa (vô số thứ bối rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jumble" ở nét nghĩa "vô số thứ bối rối" (ngoài ra "clutter" còn biểu thị: tiếng vang không mong muốn cản trở việc quan sát tín hiệu trên màn hình radar).

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jumble" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jumble" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jumble" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jumble" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jumble" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jumble

12 câu trong kho sách →
Did he not want to get rid of all clutter?
Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.
Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had assumed that Mrs. Clutters was a widow, a childless widow....
Ervine, St. John G. (St. John Greer): Changing Winds A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Human beings should learn to make weird, wordless cries, like the animals, and cast off the clutter of words.
Lawrence, D. H. (David Herbert): Kangaroo, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The newcomer cluttered a quick sentence or two to his countryman, and was still talking when a third figure sidled in.
Stringer, Arthur: Never-Fail Blake, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Opportunity to rehabilitate himself, to wipe out with a single gesture the clutter of dishonesties which were beginning to inconvenience him.
Hecht, Ben: Gargoyles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the next instant came a great clutter of leaping feet, confused thought, cries, growls, oaths, blows.
Roberts, Elizabeth Madox: My heart and my flesh, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Although, our basement was becoming cluttered with newsmen at that time.
United States. Warren Commission: Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jumble

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jumble” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais

“Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.”

Nguồn: Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jumble”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jumble” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jumble”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jumble”:

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jumble”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌmbəl/; US /ˈdʒʌmbəl/.

jumble (danh từ): vô số thứ bối rối

Định nghĩa tiếng Anh: A confused multitude of things.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clutter ↔ jumble

Họ từ trong dữ liệu: clutter: danh từ (n) · mingle: động từ (v) · scramble: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

jumble: vô số thứ bối rối

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jumble" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: clutter, muddle, fuddle, mare's nest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jumble" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

jumble ↔ clutter · muddle · fuddle · mare's nest

Nét nghĩa mở rộng: be all mixed up or jumbled together (tất cả đều bị trộn lẫn hoặc lộn xộn với nhau)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jumble”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jumble

Hỏi đáp trọng tâm

jumble nghĩa là gì (meaning & definition)?

jumble (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒʌmbəl/) có nghĩa là vô số thứ bối rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clutter"). a confused multitude of things

Từ jumble trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒʌm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌmbəl/; US /ˈdʒʌmbəl/.

Từ jumble là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jumble" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ jumble theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: vô số thứ bối rối - Nét nghĩa 2 [C1]: tất cả đều bị trộn lẫn hoặc lộn xộn với nhau - Nét nghĩa 3 [B2]: leo lên một cách vụng về, như thể đang trườn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jumble:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌmbəl/; US /ˈdʒʌmbəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

jumble được dùng trong câu như thế nào?

Did he not want to get rid of all clutter? (Steven David Justin Sills, An Apostate: Nawin of Thais. Nguồn: Project Gutenberg #25730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jumble, mã đối chiếu EV-E9D6D54B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jumble" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "clutter, mingle, scramble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

clutter, mingle, scramble