mingle
động từ- mingled
- mingles
- mingling
mingle nghĩa là hòa nhập.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
to bring or combine together or with something else
→mang lại hoặc kết hợp với nhau hoặc với cái gì khác
Đồng nghĩa:mix, commix, unify, amalgamateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)strangely mingle257 lần trong kho sáchmingle feelings480 lần trong kho sáchmingle emotions248 lần trong kho sáchmingle rage203 lần trong kho sáchmingle with18.442 lần trong kho sáchmingle together763 lần trong kho sáchexpression of mingle339 lần trong kho sáchmingle surprise296 lần trong kho sách - 2động từC1
get involved or mixed-up with
→tham gia hoặc trộn lẫn với
- 3động từC1
be all mixed up or jumbled together
→tất cả đều bị trộn lẫn hoặc lộn xộn với nhau
Đồng nghĩa:jumble
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa mingle và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Was not love for Thurnall, the wish to please him, mingling with all her earnestness?At this disclosure of the real business of the priest, Bart was so overcome with mingled emotions, that he could scarcely say a word.The mingled indifference and compassion of the tone made the words bite.Sự thờ ơ trộn lẫn với lòng trắc ẩn trong giọng điệu khiến lời nói trở nên nhức nhối.
His tenderness and ecstasy, and indeed, Louisa, they were both very strong, were mingled with regret equally vivid: and Mr. Clifton!Sự dịu dàng và ngây ngất của anh, và thực sự, Louisa, cả hai đều rất mạnh mẽ, trộn lẫn với sự tiếc nuối sống động không kém: và anh Clifton!
The midshipmen, too, hurried forward, mingling with the crew, as the big battleship swung around and tried to find her wake.Then, as she opened it, a half-stifled cry of mingled astonishment and rapture escaped her.He ceased to speak; no human words issued from his heaving chest; a low roar mingled with hoarse, passionate yells alone expressed his rage.The wild odor of hill plants mingled with the pungent fragrance of choke-cherry blossoms.Mùi hoang dã của cây đồi quyện với hương thơm hăng nồng của hoa anh đào.
His whole air was one of mingled dejection and rage."Speak low.--What is it?" said Valerie, raising her voice, and looking at him with a mingled expression of haughtiness and scorn.The woman crossed herself, muttered a short ejaculatory prayer, and again gathered her whole features into an expression of mingled awe and curiosity.Reay gave a slight gesture of mingled regret and annoyance.Câu hỏi thường gặp về mingle (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. mingle nghĩa là gì trong tiếng Việt?
mingle có nghĩa chính là: mang lại hoặc kết hợp với nhau hoặc với cái gì khác. Định nghĩa tiếng Anh: "to bring or combine together or with something else".
2. mingle thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
mingle là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của mingle theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), mingle được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈmɪŋɡəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. mingle thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ mingle được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của mingle gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của mingle gồm: mingled, mingles, mingling.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với mingle là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: strangely mingle, mingle feelings, mingle emotions, mingle rage, mingle with.
7. mingle có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: mix, commix, unify, amalgamate, jumble. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến mingle?
Từ mingle xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với mingle đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Was not love for Thurnall, the wish to please him, mingling with all her earnestness?". Câu văn minh họa cách dùng mingle làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng mingle?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.