fuddle
danh từ (n)
Fuddle có nghĩa là vô số thứ bối rối.
Định nghĩa Anh – Anh: A confused multitude of things.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fuddledanh từ (n)
A confused multitude of things.
Vô số thứ bối rối.
- 2.fuddleđộng từ (v)
Be confusing or perplexing to.
Gây nhầm lẫn hoặc bối rối.
- 3.fuddleđộng từ (v)
Be confusing or perplexing to.
Gây nhầm lẫn hoặc bối rối.
- 4.fuddleđộng từ (v)
Consume alcohol.
Bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.
- 5.fuddleđộng từ (v)
Be confusing or perplexing to.
Gây nhầm lẫn hoặc bối rối.
Từ nguyên học (Etymology): fuddle
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
clutter ↔ fuddle
Mục từ "fuddle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clutter, confound, confuse, drink, fox" (vô số thứ bối rối).
Họ từ & Biến thể từ loại: fuddle
Họ từ của "fuddle" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clutter: danh từ (n), confound: động từ (v), confuse: động từ (v), confusion: danh từ (n), drink: động từ (v), fox: danh từ (n).
vô số thứ bối rối
Did he not want to get rid of all clutter?
Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais
gây nhầm lẫn hoặc bối rối
Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno.
Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 1
nhầm lẫn cái này với cái khác
He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.
Nguồn: Leinster, Murray: Men into space
rối loạn do không cư xử đúng mực
But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Brother of a Hero
một khẩu phần đồ uống
She drank a great deal of tea and did as little work as possible.
Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread
động vật có vú ăn thịt cảnh giác với mõm và tai nhọn và cái đuôi rậm rạp
Presently up came the Hunters, and enquired of the Man it he had seen the Fox, and which way he had taken?
Nguồn: Aesop, 621? BCE-565? BCE: The Fables of Æsop, and Others With Designs on Wood
Cụm từ & Collocations: fuddle
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fuddle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: fuddle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fuddle" phân theo từng nét nghĩa (vô số thứ bối rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fuddle" ở nét nghĩa "vô số thứ bối rối" (ngoài ra "clutter" còn biểu thị: tiếng vang không mong muốn cản trở việc quan sát tín hiệu trên màn hình radar).
“Did he not want to get rid of all clutter?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fuddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.
Câu dẫn chứng văn học: fuddle
12 câu trong kho sách →Did he not want to get rid of all clutter?Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.They had assumed that Mrs. Clutters was a widow, a childless widow....Human beings should learn to make weird, wordless cries, like the animals, and cast off the clutter of words.The newcomer cluttered a quick sentence or two to his countryman, and was still talking when a third figure sidled in.Opportunity to rehabilitate himself, to wipe out with a single gesture the clutter of dishonesties which were beginning to inconvenience him.In the next instant came a great clutter of leaping feet, confused thought, cries, growls, oaths, blows.Although, our basement was becoming cluttered with newsmen at that time.Đọc mở rộng theo CEFR: fuddle
Từ vựng bậcC1→“Did he not want to get rid of all clutter?”
Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais
“Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.”
Nguồn: Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights
Cấu trúc & Vận dụng: “fuddle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fuddle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fuddle”
Dữ liệu từ nguyên: clutter ↔ fuddle
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fuddle”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fuddle”:
“Did he not want to get rid of all clutter?”
Gợi ý luyện tập với “fuddle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fuddle (danh từ): vô số thứ bối rối
Định nghĩa tiếng Anh: A confused multitude of things.
clutter ↔ fuddle
Họ từ trong dữ liệu: clutter: danh từ (n) · confound: động từ (v) · confuse: động từ (v) · confusion: danh từ (n) · drink: động từ (v) · fox: danh từ (n)
fuddle: vô số thứ bối rối
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fuddle" trong câu.
Đồng nghĩa: clutter, jumble, muddle, mare's nest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fuddle" trong câu.
fuddle ↔ clutter · jumble · muddle · mare's nest
Nét nghĩa mở rộng: be confusing or perplexing to (gây nhầm lẫn hoặc bối rối)
Ứng dụng & Mở rộng: “fuddle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “fuddle” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fuddle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fuddle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “fuddle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fuddle
Hỏi đáp trọng tâmfuddle nghĩa là gì (meaning & definition)?
fuddle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfʊdəl/) có nghĩa là vô số thứ bối rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clutter"). a confused multitude of things
Từ fuddle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊdəl/; US /ˈfʊdəl/.
Từ fuddle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fuddle" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ fuddle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: vô số thứ bối rối - Nét nghĩa 2 [B1]: gây nhầm lẫn hoặc bối rối - Nét nghĩa 3 [A2]: gây nhầm lẫn hoặc bối rối - Nét nghĩa 4 [A1]: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống - Nét nghĩa 5 [B2]: gây nhầm lẫn hoặc bối rối
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fuddle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊdəl/; US /ˈfʊdəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
fuddle được dùng trong câu như thế nào?
Did he not want to get rid of all clutter? (Steven David Justin Sills, An Apostate: Nawin of Thais. Nguồn: Project Gutenberg #25730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)