Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fuddle

danh từ (n)

C1
/ˈfʊdəl//ˈfʊdəl/

Fuddle có nghĩa là vô số thứ bối rối.

Định nghĩa Anh – Anh: A confused multitude of things.

Họ từ:clutter(danh từ (n))·confound(động từ (v))·confuse(động từ (v))·confusion(danh từ (n))·drink(động từ (v))·fox(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vô số thứ bối rối”:fuddleC1·clutterC1·jumbleC1·muddleC1·mare's nestC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fuddledanh từ (n)

    A confused multitude of things.

    Vô số thứ bối rối.

  2. 2.fuddleđộng từ (v)

    Be confusing or perplexing to.

    Gây nhầm lẫn hoặc bối rối.

    Đồng nghĩa (SYN):confound/confuse/throw/fox/befuddle/bedevil
  3. 3.fuddleđộng từ (v)

    Be confusing or perplexing to.

    Gây nhầm lẫn hoặc bối rối.

    Đồng nghĩa (SYN):confuse/throw/fox/befuddle/bedevil/confound
  4. 4.fuddleđộng từ (v)

    Consume alcohol.

    Bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống.

    Đồng nghĩa (SYN):drink/booze
  5. 5.fuddleđộng từ (v)

    Be confusing or perplexing to.

    Gây nhầm lẫn hoặc bối rối.

    Đồng nghĩa (SYN):fox/confuse/throw/befuddle/bedevil/confound
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fuddle

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clutter ↔ fuddle

Mục từ "fuddle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clutter, confound, confuse, drink, fox" (vô số thứ bối rối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fuddle

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fuddle" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clutter: danh từ (n), confound: động từ (v), confuse: động từ (v), confusion: danh từ (n), drink: động từ (v), fox: danh từ (n).

clutterdanh từ (n)/ˈklʌtɚ/

vô số thứ bối rối

•

Did he not want to get rid of all clutter?

Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais

confoundđộng từ (v)/kɑnˈfaʊnd/

gây nhầm lẫn hoặc bối rối

•

Soon after this tirade, a light foot crossing the hall prepared the confounded party for the entrance of the Iris of this angry Juno.

Nguồn: Panache, Madame, 1790?-1881: Manners: A Novel, Vol 1

confuseđộng từ (v)/kənˈfjuz/

nhầm lẫn cái này với cái khác

•

He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.

Nguồn: Leinster, Murray: Men into space

confusiondanh từ (n)/kənˈfjuʒən/

rối loạn do không cư xử đúng mực

•

But for just the instant that it took to turn the opponent’s confusion into action Rodney hesitated.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Brother of a Hero

drinkđộng từ (v)/ˈdɹɪŋk/

một khẩu phần đồ uống

•

She drank a great deal of tea and did as little work as possible.

Nguồn: Christie, Agatha: Giants' bread

foxdanh từ (n)/ˈfɑks/

động vật có vú ăn thịt cảnh giác với mõm và tai nhọn và cái đuôi rậm rạp

•

Presently up came the Hunters, and enquired of the Man it he had seen the Fox, and which way he had taken?

Nguồn: Aesop, 621? BCE-565? BCE: The Fables of Æsop, and Others With Designs on Wood

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fuddle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fuddle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fuddle

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fuddle" phân theo từng nét nghĩa (vô số thứ bối rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fuddle" ở nét nghĩa "vô số thứ bối rối" (ngoài ra "clutter" còn biểu thị: tiếng vang không mong muốn cản trở việc quan sát tín hiệu trên màn hình radar).

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "fuddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fuddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fuddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fuddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fuddle" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fuddle

12 câu trong kho sách →
Did he not want to get rid of all clutter?
Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.
Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They had assumed that Mrs. Clutters was a widow, a childless widow....
Ervine, St. John G. (St. John Greer): Changing Winds A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Human beings should learn to make weird, wordless cries, like the animals, and cast off the clutter of words.
Lawrence, D. H. (David Herbert): Kangaroo, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The newcomer cluttered a quick sentence or two to his countryman, and was still talking when a third figure sidled in.
Stringer, Arthur: Never-Fail Blake, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Opportunity to rehabilitate himself, to wipe out with a single gesture the clutter of dishonesties which were beginning to inconvenience him.
Hecht, Ben: Gargoyles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the next instant came a great clutter of leaping feet, confused thought, cries, growls, oaths, blows.
Roberts, Elizabeth Madox: My heart and my flesh, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Although, our basement was becoming cluttered with newsmen at that time.
United States. Warren Commission: Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fuddle

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fuddle” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais

“Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.”

Nguồn: Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fuddle”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fuddle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fuddle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fuddle”:

“Did he not want to get rid of all clutter?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fuddle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊdəl/; US /ˈfʊdəl/.

fuddle (danh từ): vô số thứ bối rối

Định nghĩa tiếng Anh: A confused multitude of things.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clutter ↔ fuddle

Họ từ trong dữ liệu: clutter: danh từ (n) · confound: động từ (v) · confuse: động từ (v) · confusion: danh từ (n) · drink: động từ (v) · fox: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

fuddle: vô số thứ bối rối

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fuddle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: clutter, jumble, muddle, mare's nest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fuddle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

fuddle ↔ clutter · jumble · muddle · mare's nest

Nét nghĩa mở rộng: be confusing or perplexing to (gây nhầm lẫn hoặc bối rối)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fuddle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fuddle

Hỏi đáp trọng tâm

fuddle nghĩa là gì (meaning & definition)?

fuddle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈfʊdəl/) có nghĩa là vô số thứ bối rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clutter"). a confused multitude of things

Từ fuddle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfʊd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊdəl/; US /ˈfʊdəl/.

Từ fuddle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fuddle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fuddle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: vô số thứ bối rối - Nét nghĩa 2 [B1]: gây nhầm lẫn hoặc bối rối - Nét nghĩa 3 [A2]: gây nhầm lẫn hoặc bối rối - Nét nghĩa 4 [A1]: bất kỳ chất lỏng nào thích hợp để uống - Nét nghĩa 5 [B2]: gây nhầm lẫn hoặc bối rối

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fuddle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfʊdəl/; US /ˈfʊdəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

fuddle được dùng trong câu như thế nào?

Did he not want to get rid of all clutter? (Steven David Justin Sills, An Apostate: Nawin of Thais. Nguồn: Project Gutenberg #25730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fuddle, mã đối chiếu EV-7BB0B4A1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fuddle" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "clutter, confound, confuse, drink, fox".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

clutter, confound, confuse, drink, fox