welter
danh từ (n)
Welter có nghĩa là vô số thứ bối rối.
Định nghĩa Anh – Anh: A confused multitude of things.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.welterdanh từ (n)
A confused multitude of things.
Vô số thứ bối rối.
- 2.welterđộng từ (v)
Roll around, "pigs were wallowing in the mud".
Lăn lộn, “lợn lội bùn”.
Đồng nghĩa (SYN):wallow
Từ nguyên học (Etymology): welter
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
clutter ↔ welter
Mục từ "welter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clutter, wallow" (vô số thứ bối rối).
Họ từ & Biến thể từ loại: welter
Họ từ của "welter" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clutter: danh từ (n), wallow: động từ (v).
vô số thứ bối rối
Did he not want to get rid of all clutter?
Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais
cống hiến hết mình cho điều gì đó
It was your grandfather finding out what a bad character I am, and how I wallow in luxury, now I have the chance.
Nguồn: Fisher, Dorothy Canfield: The Bent Twig
Cụm từ & Collocations: welter
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "welter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: welter
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "welter" phân theo từng nét nghĩa (vô số thứ bối rối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "welter" ở nét nghĩa "vô số thứ bối rối" (ngoài ra "clutter" còn biểu thị: tiếng vang không mong muốn cản trở việc quan sát tín hiệu trên màn hình radar).
“Did he not want to get rid of all clutter?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "welter" khi diễn đạt nét nghĩa: vô số thứ bối rối.
Câu dẫn chứng văn học: welter
12 câu trong kho sách →Did he not want to get rid of all clutter?Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.They had assumed that Mrs. Clutters was a widow, a childless widow....Human beings should learn to make weird, wordless cries, like the animals, and cast off the clutter of words.The newcomer cluttered a quick sentence or two to his countryman, and was still talking when a third figure sidled in.Opportunity to rehabilitate himself, to wipe out with a single gesture the clutter of dishonesties which were beginning to inconvenience him.In the next instant came a great clutter of leaping feet, confused thought, cries, growls, oaths, blows.Although, our basement was becoming cluttered with newsmen at that time.Đọc mở rộng theo CEFR: welter
Từ vựng bậcC1→“Did he not want to get rid of all clutter?”
Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais
“Its owner was sitting in a chair in the middle of a little space cluttered up with discarded exchanges and galley proofs.”
Nguồn: Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Escape of Mr. Trimm His Plight and other Plights
Cấu trúc & Vận dụng: “welter”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “welter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “welter”
Dữ liệu từ nguyên: clutter ↔ welter
Gợi ý luyện tập với “welter”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
welter (danh từ): vô số thứ bối rối
Định nghĩa tiếng Anh: A confused multitude of things.
clutter ↔ welter
Họ từ trong dữ liệu: clutter: danh từ (n) · wallow: động từ (v)
welter: vô số thứ bối rối
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "welter" trong câu.
Đồng nghĩa: clutter, jumble, muddle, fuddle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "welter" trong câu.
welter ↔ clutter · jumble · muddle · fuddle
Nét nghĩa mở rộng: roll around, "pigs were wallowing in the mud" (lăn lộn, “lợn lội bùn”)
Ứng dụng & Mở rộng: “welter”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “welter” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “welter”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “welter” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “welter” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: welter
Hỏi đáp trọng tâmwelter nghĩa là gì (meaning & definition)?
welter (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɛltɚ/) có nghĩa là vô số thứ bối rối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clutter"). a confused multitude of things
Từ welter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛltɚ/; US /ˈwɛltɚ/.
Từ welter là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "welter" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ welter theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: vô số thứ bối rối - Nét nghĩa 2 [C2]: lăn lộn, “lợn lội bùn”
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ welter:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛltɚ/; US /ˈwɛltɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
welter được dùng trong câu như thế nào?
Did he not want to get rid of all clutter? (Steven David Justin Sills, An Apostate: Nawin of Thais. Nguồn: Project Gutenberg #25730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)