confusion
danh từ- confusions
confusion nghĩa là sự nhầm lẫn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
disorder resulting from a failure to behave predictably
→rối loạn do không cư xử đúng mực
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)inextricable confusion221 lần trong kho sáchutter confusion392 lần trong kho sáchwildest confusion187 lần trong kho sáchconfusion of tongues207 lần trong kho sáchutmost confusion264 lần trong kho sáchwild confusion640 lần trong kho sáchavoid confusion290 lần trong kho sáchdire confusion142 lần trong kho sách - 2danh từB1
a mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior
→một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự thiếu suy nghĩ và hành vi rõ ràng và có trật tự
Đồng nghĩa:mental confusion, confusedness, muddiness, disarray - 3danh từB1
a feeling of embarrassment that leaves you confused
→một cảm giác bối rối khiến bạn bối rối
Đồng nghĩa:discombobulation
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa confusion và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
No doubt his conduct was open to the charge; but none the less the maniac gave great trouble and caused extreme confusion.A great confusion of parties and great dust of fighting favoured the escape of private housebreakers and quiet fellows who stole ducks in Paris Moat.Now this can cause confusion so listen - after entering from the bridge, you should progress via the left not backwards as it may seem.Bây giờ điều này có thể gây nhầm lẫn vì vậy hãy lắng nghe - sau khi đi vào từ cầu, bạn nên đi qua bên trái chứ không phải lùi lại như vẻ ngoài của nó.
And I always drove them to embarrassment and confusion by reminding them of what they did not want to think about.Dust rose from the floor and hid the combatants; but in the confusion groans were soon heard.Only you must behave well, remember where you are, and not put us to shame and confusion.He did not tell her at what inconvenience he had been present, and of how, in consequence, all his work had got into confusion.His own faith was going too terribly fast already; could he let hers go too, in one dreadful collapse and confusion?It seemed to me that he took either an imbecile or a malicious pleasure in making confusion worse confounded.He had exchanged telegrams with the authorities; confusion and misunderstanding caused further delay, and his fiancée's sister became impatient.Anh ta đã trao đổi điện tín với chính quyền; sự bối rối và hiểu lầm càng khiến cho sự chậm trễ kéo dài thêm, và em gái của vợ sắp cưới anh trở nên mất kiên nhẫn.
In these inner talks with himself, in spite of their confusion, there was something like an awakening of conscience.The most indigestible and unhealthy substances conceivable are generally sold in the cars or at way-stations for the confusion and distress of the stomach.Câu hỏi thường gặp về confusion (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. confusion nghĩa là gì trong tiếng Việt?
confusion có nghĩa chính là: rối loạn do không cư xử đúng mực. Định nghĩa tiếng Anh: "disorder resulting from a failure to behave predictably".
2. confusion thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
confusion là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của confusion theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), confusion được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈfjuʒən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. confusion thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ confusion được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của confusion gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của confusion gồm: confusions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với confusion là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: inextricable confusion, utter confusion, wildest confusion, confusion of tongues, utmost confusion.
7. confusion có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: mental confusion, confusedness, muddiness, disarray, discombobulation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến confusion?
Từ confusion xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với confusion đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "No doubt his conduct was open to the charge; but none the less the maniac gave great trouble and caused extreme confusion.". Câu văn minh họa cách dùng confusion làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng confusion?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.