bushel
động từ (v)
Bushel có nghĩa là khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
Định nghĩa Anh - Anh: Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bushelđộng từ (v)
Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
- •
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •replied the doctor1.853 lần trong kho sách
- •cried the doctor1.684 lần trong kho sách
- •witch doctor592 lần trong kho sách
- •
- 2.bushelđộng từ (v)
Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
- 3.bushelđộng từ (v)
Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
- 4.bushelđộng từ (v)
Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
Từ nguyên học (Etymology): bushel
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
doctor ↔ bushel
Mục từ "bushel" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "doctor, fix, mend, repair" (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy).
Họ từ & Biến thể từ loại: bushel
Họ từ của "bushel" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: doctor: danh từ (n), fix: động từ (v), fixture: danh từ (n), mend: động từ (v), repair: danh từ (n).
một bác sĩ y tế được cấp phép
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.
Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman
điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn
Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?
Nguồn: Le Queux, William: The dangerous game
một vật được cố định chắc chắn tại chỗ (đặc biệt là trong một hộ gia đình)
Well, we ain't asking 'em to buy the fixtures, Abe; we only sell 'em the garments.
Nguồn: Glass, Montague: Potash & Perlmutter: Their Copartnership Ventures and Adventures
khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy
Perhaps the accident may be good for the child if she mends.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Squire Arden; volume 3 of 3
hành động đưa một cái gì đó vào trật tự hoạt động trở lại
And if the vessel arrive at any other place, she may be forced to repair to that appointed.
Nguồn: Paris, John Ayrton: Medical Jurisprudence, Volume 1 (of 3)
Cụm từ & Collocations: bushel
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "bushel". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- replied the doctor
- cried the doctor
- witch doctor
Đồng nghĩa & Sắc thái: bushel
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bushel" phân theo từng nét nghĩa (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "doctor" còn biểu thị: thay đổi và làm ô uế, như với ý định lừa dối).
“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”
Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "repair" còn biểu thị: một cách chính thức để đề cập đến tình trạng của một cái gì đó).
“And if the vessel arrive at any other place, she may be forced to repair to that appointed.”
Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "mend" còn biểu thị: chữa lành hoặc phục hồi).
“Perhaps the accident may be good for the child if she mends.”
Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "fix" còn biểu thị: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn).
“Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bushel" khi diễn đạt nét nghĩa: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "restore" còn biểu thị: trở lại tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng và hoạt động).
““Seeking with eager eyes that wondrous stone which the swallow Brings from the shore of the sea to restore the sight of its fledglings.””
Câu dẫn chứng văn học: bushel
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.If he did suspect, why didn't he tell the doctor and have the patient's secretions and so on analysed?Smith tells me that the doctor orders quiet, so she won't admit me.But the village folk laughed when she complained thereof, and said the Doctor would pay her reckoning hereafter.Cook was taking some pills which had been prescribed by the doctor and which had done him good.He was merely an overworked, overdriven country doctor, riding about daily from one case to another.He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.Đọc mở rộng theo CEFR: bushel
Từ vựng bậcA1→“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”
Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman
“We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.”
Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands
Cấu trúc & Vận dụng: “bushel”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bushel” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bushel”
Dữ liệu từ nguyên: doctor ↔ bushel
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bushel”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bushel” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bushel”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bushel (động từ): khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy
Định nghĩa tiếng Anh: Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
doctor ↔ bushel
Họ từ trong dữ liệu: doctor: danh từ (n), fix: động từ (v), fixture: danh từ (n), mend: động từ (v), repair: danh từ (n)
replied the doctor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bushel" trong câu.
cried the doctor
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bushel" trong câu.
witch doctor
Nét nghĩa mở rộng: restore by replacing a part or putting together what is torn or broken (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy)
Ứng dụng & Mở rộng: “bushel”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bushel”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bushel”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bushel” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “bushel” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bushel
Hỏi đáp trọng tâmbushel nghĩa là gì (meaning & definition)?
bushel (động từ, phát âm Mỹ /ˈbʊʃəl/) có nghĩa là khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "doctor"). restore by replacing a part or putting together what is torn or broken
Từ bushel trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʊʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊʃəl/; US /ˈbʊʃəl/.
Từ bushel là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bushel" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: bushels; Quá khứ / Phân từ: busheled; Dạng V-ing: busheling.
Các nét nghĩa của từ bushel theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy (Ví dụ: “She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy - Nét nghĩa 3 [B1]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy - Nét nghĩa 4 [A2]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bushel:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊʃəl/; US /ˈbʊʃəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: bushels; Quá khứ / Phân từ: busheled; Dạng V-ing: busheling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bushel:
replied the doctor; cried the doctor; witch doctor
bushel được dùng trong câu như thế nào?
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor. (Eden Phillpotts, The secret woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)