Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bushel

động từ (v)

A1
/ˈbʊʃəl//ˈbʊʃəl/
Biến thể:
bushels/ˈbʊʃəlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
busheled/ˈbʊʃəld/
(Quá khứ / Phân từ)
busheling/ˈbʊʃəlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Bushel có nghĩa là khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

Định nghĩa Anh - Anh: Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.

Họ từ:doctor(danh từ (n))/fix(động từ (v))/fixture(danh từ (n))/mend(động từ (v))/repair(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bushelđộng từ (v)

    Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.

    Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

    • •

      She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.

    Đồng nghĩa (SYN):doctor/repair/mend/fix/furbish up/restore
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bushelđộng từ (v)

    Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.

    Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

    Đồng nghĩa (SYN):fix/repair/mend/doctor/furbish up/restore
  3. 3.bushelđộng từ (v)

    Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.

    Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

    Đồng nghĩa (SYN):mend/repair/fix/doctor/furbish up/restore
  4. 4.bushelđộng từ (v)

    Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.

    Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

    Đồng nghĩa (SYN):repair/mend/fix/doctor/furbish up/restore
    Trái nghĩa (OPP):break
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bushel

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

doctor ↔ bushel

Mục từ "bushel" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "doctor, fix, mend, repair" (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bushel

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bushel" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: doctor: danh từ (n), fix: động từ (v), fixture: danh từ (n), mend: động từ (v), repair: danh từ (n).

doctordanh từ (n)/ˈdɑktɚ/

một bác sĩ y tế được cấp phép

•

She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.

Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman

fixđộng từ (v)/ˈfɪks/

điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn

•

Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?

Nguồn: Le Queux, William: The dangerous game

fixturedanh từ (n)/ˈfɪkstʃɚ/

một vật được cố định chắc chắn tại chỗ (đặc biệt là trong một hộ gia đình)

•

Well, we ain't asking 'em to buy the fixtures, Abe; we only sell 'em the garments.

Nguồn: Glass, Montague: Potash & Perlmutter: Their Copartnership Ventures and Adventures

mendđộng từ (v)/ˈmɛnd/

khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy

•

Perhaps the accident may be good for the child if she mends.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Squire Arden; volume 3 of 3

repairdanh từ (n)/ɹɪˈpɛɹ/

hành động đưa một cái gì đó vào trật tự hoạt động trở lại

•

And if the vessel arrive at any other place, she may be forced to repair to that appointed.

Nguồn: Paris, John Ayrton: Medical Jurisprudence, Volume 1 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bushel

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "bushel". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • replied the doctor
  • cried the doctor
  • witch doctor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bushel

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bushel" phân theo từng nét nghĩa (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "doctor" còn biểu thị: thay đổi và làm ô uế, như với ý định lừa dối).

“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”

Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "repair" còn biểu thị: một cách chính thức để đề cập đến tình trạng của một cái gì đó).

“And if the vessel arrive at any other place, she may be forced to repair to that appointed.”

Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "mend" còn biểu thị: chữa lành hoặc phục hồi).

“Perhaps the accident may be good for the child if she mends.”

Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "fix" còn biểu thị: điều khoản không chính thức cho một tình huống khó khăn).

“Do try and fix him up somehow, won’t you, dearest?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bushel" khi diễn đạt nét nghĩa: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

Đồng nghĩa với "bushel" ở nét nghĩa "khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy" (ngoài ra "restore" còn biểu thị: trở lại tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng và hoạt động).

““Seeking with eager eyes that wondrous stone which the swallow Brings from the shore of the sea to restore the sight of its fledglings.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bushel

She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.
Phillpotts, Eden: The secret woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If he did suspect, why didn't he tell the doctor and have the patient's secretions and so on analysed?
Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Smith tells me that the doctor orders quiet, so she won't admit me.
Giberne, Agnes: Beryl and Pearl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the village folk laughed when she complained thereof, and said the Doctor would pay her reckoning hereafter.
Mann, Francis Oscar: The devil in a nunnery, and other mediaeval tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cook was taking some pills which had been prescribed by the doctor and which had done him good.
Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was merely an overworked, overdriven country doctor, riding about daily from one case to another.
Hunt, Violet: Tales of the uneasy, Nguyên văn tác phẩm
He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.
Van Dine, S. S.: The scarab murder case, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bushel

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bushel” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”

Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman

“We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.”

Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bushel”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bushel” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bushel”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bushel” với tần suất cao:

1.853 lần trong kho sách
1.684 lần trong kho sách
592 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bushel”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bushel”:

Đồng nghĩa:doctorrepairmendfix

“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bushel”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊʃəl/; US /ˈbʊʃəl/.

bushel (động từ): khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy

Định nghĩa tiếng Anh: Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

doctor ↔ bushel

Họ từ trong dữ liệu: doctor: danh từ (n), fix: động từ (v), fixture: danh từ (n), mend: động từ (v), repair: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.853 lần trong kho sách

replied the doctor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bushel" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.684 lần trong kho sách

cried the doctor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bushel" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái592 lần trong kho sách

witch doctor

Nét nghĩa mở rộng: restore by replacing a part or putting together what is torn or broken (khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bushel”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bushel

Hỏi đáp trọng tâm

bushel nghĩa là gì (meaning & definition)?

bushel (động từ, phát âm Mỹ /ˈbʊʃəl/) có nghĩa là khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "doctor"). restore by replacing a part or putting together what is torn or broken

Từ bushel trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʊʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊʃəl/; US /ˈbʊʃəl/.

Từ bushel là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bushel" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: bushels; Quá khứ / Phân từ: busheled; Dạng V-ing: busheling.

Các nét nghĩa của từ bushel theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy (Ví dụ: “She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy - Nét nghĩa 3 [B1]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy - Nét nghĩa 4 [A2]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bushel:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊʃəl/; US /ˈbʊʃəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: bushels; Quá khứ / Phân từ: busheled; Dạng V-ing: busheling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bushel:

replied the doctor; cried the doctor; witch doctor

bushel được dùng trong câu như thế nào?

She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor. (Eden Phillpotts, The secret woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bushel, mã đối chiếu EV-B52AFF53. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bushel" được liên kết từ mục từ "doctor, fix, mend, repair".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

doctor, fix, mend, repair