resistance
danh từB2- resistances
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
resistance nghĩa là sức đề kháng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
resistance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the action of opposing something that you disapprove or disagree with.
Các nét nghĩa của từ resistance
- 1
danh từB2
the action of opposing something that you disapprove or disagree with
hành động phản đối điều gì đó mà bạn không tán thành hoặc không đồng ýdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa opposition
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
resistance inductance943 lần trong kho sách
internal resistance1.046 lần trong kho sách
resistance training776 lần trong kho sách
coil's resistance350 lần trong kho sách
calculate the resistance406 lần trong kho sách
insulin resistance248 lần trong kho sách
desperate resistance448 lần trong kho sách
net resistance330 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
any mechanical force that tends to retard or oppose motion
bất kỳ lực cơ học nào có xu hướng làm chậm hoặc chống lại chuyển độngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
a material's opposition to the flow of electric current
sự cản trở của vật liệu đối với dòng điệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa electric resistance · electrical resistance · impedance · resistivity · ohmic resistance
Câu hỏi thường gặp về resistance
resistance nghĩa là gì?
resistance nghĩa là sức đề kháng (bản dịch máy, chưa biên tập). resistance là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the action of opposing something that you disapprove or disagree with.
resistance dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ resistance có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
resistance được dùng trong câu như thế nào?
For the ideal situations of these first few chapters, an object falling without air resistance or friction is defined to be in free-fall. («Falling Objects», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/resistance, mã đối chiếu EV-04148E64. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng