adopt
động từ- adopted
- adopting
- adopts
adopt nghĩa là nhận nuôi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
choose and follow
→chọn và làm theo
Đồng nghĩa:follow, espouseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)adopt daughter750 lần trong kho sáchunanimously adopt143 lần trong kho sáchmeasures adopt193 lần trong kho sáchadopt son784 lần trong kho sáchuniversally adopt106 lần trong kho sáchwidely adopt126 lần trong kho sáchgenerally adopt291 lần trong kho sách - 2động từB1
take up and practice as one's own
→tiếp nhận và thực hành như của riêng mình
Đồng nghĩa:borrow, take over, take up - 3động từB1
take on titles, offices, duties, responsibilities
→đảm nhận các chức danh, chức vụ, nhiệm vụ, trách nhiệm
Đồng nghĩa:assume, take on, take over
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa adopt và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Johnson appeals to the fears of his audience with examples of the tragedies that could result if the Great Society were not adopted.He was curious, he adopted a scout mindset, and turned his simple telescope toward the sky to investigate.If you are like most people, you probably find it easier to adopt some pre-packaged set of beliefs that seem attractive.Blame externalisation occurs when the individual adopts an external locus of control for their behaviour, resulting in a lack of accountability for their actions.Đổ lỗi bên ngoài xảy ra khi cá nhân áp dụng một tiêu điểm kiểm soát bên ngoài đối với hành vi của họ, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình cho hành động của họ.
The data is conclusive that when it comes to exerting physical effort we adopt this principle, often referred to as the "law of less work".Dữ liệu có thể kết luận rằng khi cần nỗ lực thể chất, chúng ta áp dụng nguyên tắc này, thường được gọi là "quy luật làm việc ít hơn".
This trend will likely continue as the education system increasingly adopts English in all areas of the country.While under Egyptian rule, the Nubians adopted some elements of the Egyptians’ culture, including their religion and building style.He commands Zénobie to marry him in the same imperious manner that he adopts when he orders the Roman ambassador to leave his kingdom.There are a variety of textures that can be adopted.The Allied submarines did not adopt a defensive posture and wait for the enemy to attack.Moreover there are many "unvalidated and sometimes harmful psychotherapeutic methods" that have been widely adopted by the profession.Hơn nữa, có rất nhiều "phương pháp trị liệu tâm lý không được kiểm chứng và đôi khi có hại" đã được giới chuyên môn áp dụng rộng rãi.
For the purposes of next of kin, adopted children are treated as blood relatives.Câu hỏi thường gặp về adopt (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. adopt nghĩa là gì trong tiếng Việt?
adopt có nghĩa chính là: chọn và làm theo. Định nghĩa tiếng Anh: "choose and follow".
2. adopt thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
adopt là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của adopt theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), adopt được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈdɑpt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. adopt thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ adopt được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của adopt gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của adopt gồm: adopted, adopting, adopts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với adopt là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: adopt daughter, unanimously adopt, measures adopt, adopt son, universally adopt.
7. adopt có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: follow, espouse, borrow, take over, take up. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến adopt?
Từ adopt xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với adopt đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Johnson appeals to the fears of his audience with examples of the tragedies that could result if the Great Society were not adopted.". Câu văn minh họa cách dùng adopt làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng adopt?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.