rape
danh từ- raped
- rapes
- raping
rape nghĩa là hiếp dâm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop
→Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc
Đồng nghĩa:colza, brassica napusCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)statutory rape24 lần trong kho sáchrape of lucrece18 lần trong kho sáchrape of proserpine18 lần trong kho sáchmarital rape15 lần trong kho sáchrape of europa15 lần trong kho sáchspousal rape10 lần trong kho sáchgang rape54 lần trong kho sáchmurders rape19 lần trong kho sách - 2danh từB2
the act of despoiling a country in warfare
→hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh
Đồng nghĩa:rapine - 3danh từB2
the crime of forcing a woman to submit to sexual intercourse against her will
→tội ép buộc người phụ nữ quan hệ tình dục trái với ý muốn của mình
Đồng nghĩa:violation, assault, ravishment - 4động từB2
force (someone) to have sex against their will
→ép buộc (ai đó) quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ
Đồng nghĩa:ravish, violate, assault, dishonor, dishonour, outrage - 5động từB2
destroy and strip of its possession
→phá hủy và tước quyền sở hữu của nó
Đồng nghĩa:spoil, despoil, violate, plunder
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rape và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."
On one of his escapades, he "accidentally" raped a close relative of his, who was a nun.'I was prepared to throw up my baton,' said Rocco, 'and publicly to charge the Government with the rape of our prima donna.“Tôi đã chuẩn bị ném dùi cui của mình lên,” Rocco nói, “và công khai buộc tội Chính phủ về tội cưỡng hiếp nữ chính của chúng tôi.
Evans was tried at the Crown Court at Caernarfon with another footballer called Clayton McDonald on a charge of rape.Evans bị xét xử tại Crown Court ở Caernarfon cùng với một cầu thủ bóng đá khác tên là Clayton McDonald với tội danh hiếp dâm.
In very serious cases/matters including rape, murder, or burglary, the magistrate courts must refer to Circuit Courts after preliminary hearings are conducted.Reactions in existing relationships after a rape are so varied that any exact descriptions would be speculation.Women also get raped in other circumstances, such as rape by a stranger, statutory rape, incest, and underage pregnancy.He is charged with incest, false imprisonment, murder, rape and the enslavement.They also ordered continuing security for the juvenile accused for Bano's rape and death.Both the infliction of pain and the rape are typically ritualised, and will sometimes culminate in the murder of the victim.Miyazaki incorporated these fantasies into his real life, as he explored cannibalism, necrophilia and the rape and murder of children.The very act of the rape would point to him, Vizcarra.Câu hỏi thường gặp về rape (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rape nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rape có nghĩa chính là: Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc. Định nghĩa tiếng Anh: "Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop".
2. rape thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rape là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của rape theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rape được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹeɪp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rape thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rape được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rape gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rape gồm: raped, rapes, raping.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rape là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: statutory rape, rape of lucrece, rape of proserpine, marital rape, rape of europa.
7. rape có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: colza, brassica napus, rapine, violation, assault. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rape?
Từ rape xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rape đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”" (Dịch nghĩa: Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."). Câu văn minh họa cách dùng rape làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rape?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.