Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

rape

danh từ
B2
US/ˈɹeɪp/
raped
rapes
raping
Ý nghĩa trọng tâm

rape nghĩa là hiếp dâm.

rape là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B2

    Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop

    →

    Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc

    Đồng nghĩa:colza, brassica napus
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    statutory rape
    24 lần trong kho sách
    rape of lucrece
    18 lần trong kho sách
    rape of proserpine
    18 lần trong kho sách
    marital rape
    15 lần trong kho sách
    rape of europa
    15 lần trong kho sách
    spousal rape
    10 lần trong kho sách
    gang rape
    54 lần trong kho sách
    murders rape
    19 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    B2

    the act of despoiling a country in warfare

    →

    hành động cướp bóc một đất nước trong chiến tranh

    Đồng nghĩa:rapine
  3. 3danh từ
    B2

    the crime of forcing a woman to submit to sexual intercourse against her will

    →

    tội ép buộc người phụ nữ quan hệ tình dục trái với ý muốn của mình

    Đồng nghĩa:violation, assault, ravishment
  4. 4động từ
    B2

    force (someone) to have sex against their will

    →

    ép buộc (ai đó) quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ

    Đồng nghĩa:ravish, violate, assault, dishonor, dishonour, outrage
  5. 5động từ
    B2

    destroy and strip of its possession

    →

    phá hủy và tước quyền sở hữu của nó

    Đồng nghĩa:spoil, despoil, violate, plunder
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
raped
rapes
raping
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa rape và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”

Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."

Zola, Émile, The Three Cities Trilogy: Paris, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On one of his escapades, he "accidentally" raped a close relative of his, who was a nun.
Wikipedia contributors, Marquis de Sade
'I was prepared to throw up my baton,' said Rocco, 'and publicly to charge the Government with the rape of our prima donna.

“Tôi đã chuẩn bị ném dùi cui của mình lên,” Rocco nói, “và công khai buộc tội Chính phủ về tội cưỡng hiếp nữ chính của chúng tôi.

Meredith, George, Vittoria — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Evans was tried at the Crown Court at Caernarfon with another footballer called Clayton McDonald on a charge of rape.

Evans bị xét xử tại Crown Court ở Caernarfon cùng với một cầu thủ bóng đá khác tên là Clayton McDonald với tội danh hiếp dâm.

Wikipedia contributors, Ched Evans
In very serious cases/matters including rape, murder, or burglary, the magistrate courts must refer to Circuit Courts after preliminary hearings are conducted.
Wikimedia contributors, Comparative law and justice/Liberia
Reactions in existing relationships after a rape are so varied that any exact descriptions would be speculation.
Wikimedia contributors, Sexual Health/Rape
Women also get raped in other circumstances, such as rape by a stranger, statutory rape, incest, and underage pregnancy.
Wikipedia contributors, Pregnancy from rape
He is charged with incest, false imprisonment, murder, rape and the enslavement.
Wikimedia contributors, Austrian man who imprisoned daughter pleads guilty at start of trial
They also ordered continuing security for the juvenile accused for Bano's rape and death.
Wikimedia contributors, Indian Supreme Court orders transfer of Asifa Bano gang rape and murder case to Pathankot
Both the infliction of pain and the rape are typically ritualised, and will sometimes culminate in the murder of the victim.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2016/Sexual offender risk assessment
Miyazaki incorporated these fantasies into his real life, as he explored cannibalism, necrophilia and the rape and murder of children.
Wikimedia contributors, Digital Media Concepts/Otaku Life
The very act of the rape would point to him, Vizcarra.
Reid, Mayne, The White Chief: A Legend of Northern Mexico, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về rape (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. rape nghĩa là gì trong tiếng Việt?

rape có nghĩa chính là: Cây Á-Âu được trồng để lấy hạt và làm thức ăn gia súc. Định nghĩa tiếng Anh: "Eurasian plant cultivated for its seed and as a forage crop".

2. rape thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

rape là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của rape theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rape được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹeɪp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. rape thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ rape được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của rape gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của rape gồm: raped, rapes, raping.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rape là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: statutory rape, rape of lucrece, rape of proserpine, marital rape, rape of europa.

7. rape có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: colza, brassica napus, rapine, violation, assault. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rape?

Từ rape xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với rape đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "There’s one painting in particular, ‘The Rape of a Soul,’ which it’s absolutely necessary for one to have seen.”" (Dịch nghĩa: Đặc biệt có một bức tranh, 'The Hiếp dâm một linh hồn', mà một người nhất định phải xem."). Câu văn minh họa cách dùng rape làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rape?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.