patch
danh từ- patches
patch nghĩa là vá.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a small contrasting part of something
→một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó
Đồng nghĩa:spot, speckle, dapple, fleck, maculationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)potato patch221 lần trong kho sáchmelon patch132 lần trong kho sáchpatch of woodland87 lần trong kho sáchpatch of grass265 lần trong kho sáchcabbage patch55 lần trong kho sáchbald patch64 lần trong kho sáchstrawberry patch50 lần trong kho sáchpatch of cultivated73 lần trong kho sách - 2danh từB2
a small area of ground covered by specific vegetation
→một diện tích nhỏ mặt đất được bao phủ bởi thảm thực vật cụ thể
Đồng nghĩa:plot, plot of land, plot of ground - 3danh từB2
a piece of cloth used as decoration or to mend or cover a hole
→một mảnh vải dùng để trang trí hoặc để vá hoặc che một cái lỗ
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa patch và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
You will need Cut to access this route’s patch of tall grass.For example, on OpenBSD, NetHack and patches are available in the ports tree.And it is not a thing of rags and patches; it is made of massive steel, and will last a century.”What the sailors call "raindogs"--little patches of rainbow --are often seen drifting about the heavens in these latitudes, like stained cathedral windows.Những gì các thủy thủ gọi là "chó mưa" - những mảng cầu vồng nhỏ - thường được nhìn thấy trôi dạt trên bầu trời ở những vĩ độ này, giống như cửa sổ nhà thờ bị nhuộm màu.
Where he pointed, from the midst of the curling waves, a great black patch of what seemed to be mud rose above the surface.Nơi anh ta chỉ, từ giữa những con sóng cuồn cuộn, một mảng đen lớn dường như là bùn nổi lên trên bề mặt.
He thought he saw the figure of someone in his strawberry patch.Anh ấy nghĩ mình đã nhìn thấy bóng dáng ai đó trên luống dâu tây của mình.
A huge basket of mending yielded to her deft hands, and patches and darns were made without number.Một giỏ đồ sửa chữa khổng lồ được trao cho đôi bàn tay khéo léo của cô, và những miếng vá và vết khâu được tạo ra không đếm xuể.
There's a big job to patch me up and caulk me, I can tell you.Then, head east and search the north part of the next patch of grass for Mythril Knife.Sau đó, đi về phía đông và tìm kiếm Mythril Knife ở phần phía bắc của bãi cỏ tiếp theo.
You must throw in patches of philosophy every now and then.Black clouds were hurrying past overhead, but there were patches of blue sky.Perchance, after all, we may patch up the old Lion so that she may perform the remainder of the voyage across this wide Pacific.Câu hỏi thường gặp về patch (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. patch nghĩa là gì trong tiếng Việt?
patch có nghĩa chính là: một phần tương phản nhỏ của một cái gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "a small contrasting part of something".
2. patch thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
patch là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của patch theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), patch được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpætʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. patch thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ patch được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của patch gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của patch gồm: patches.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với patch là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: potato patch, melon patch, patch of woodland, patch of grass, cabbage patch.
7. patch có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: spot, speckle, dapple, fleck, maculation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến patch?
Từ patch xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với patch đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "You will need Cut to access this route’s patch of tall grass.". Câu văn minh họa cách dùng patch làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng patch?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.