avoid
động từ- avoided
- avoiding
- avoids
avoid nghĩa là tránh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
stay clear from
→tránh xa
Trái nghĩa:confrontCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)carefully avoid1.237 lần trong kho sáchorder to avoid2.370 lần trong kho sáchstudiously avoid368 lần trong kho sáchavoid meeting641 lần trong kho sáchwished to avoid667 lần trong kho sáchanxious to avoid551 lần trong kho sáchavoid giving509 lần trong kho sáchcareful to avoid316 lần trong kho sách - 2động từA2
prevent the occurrence of
→ngăn chặn sự xuất hiện của
Đồng nghĩa:debar, forefend, forfend, obviate, deflect, avert - 3động từA2
refrain from doing something
→kiềm chế làm điều gì đó
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa avoid và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Mining is a technique that can be used in teams that tend to avoid conflict.Khai thác là một kỹ thuật có thể được sử dụng trong các nhóm có xu hướng tránh xung đột.
Are there strategies she could follow that would allow her to avoid her uncle’s fate?Where the self-trickery comes in is by avoiding the task.It is important to communicate the experience and avoid assuming intent.Until user agents allow users to freeze moving content, avoid movement in pages.This can be in the form of money, avoiding punishment, or praise and recognition.But in the free-wheeling world of both scientific literature, as well as wikis, such chaos cannot be avoided.Nhưng trong thế giới tự do của cả tài liệu khoa học cũng như wiki, không thể tránh khỏi sự hỗn loạn như vậy.
There they would often work jobs in service, to avoid the manipulation they'd received in farms.When reasonably practicable, use of remotely operated underwater vehicles is preferred, as this avoids exposing the diver to underwater hazards.Khi có thể thực hiện được một cách hợp lý, việc sử dụng các phương tiện dưới nước được điều khiển từ xa được ưu tiên hơn, vì điều này tránh khiến thợ lặn gặp các mối nguy hiểm dưới nước.
We need more research on how to win (or better avoid) wars -- and more public awareness of this distinction.The explosion could likely have been avoided with a properly designed and implemented pressure-relief system.Vụ nổ có thể tránh được nếu hệ thống giảm áp được thiết kế và triển khai hợp lý.
Go through one of the red keyholes and be quick in getting the blue key, while trying to avoid the walker.Câu hỏi thường gặp về avoid (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. avoid nghĩa là gì trong tiếng Việt?
avoid có nghĩa chính là: tránh xa. Định nghĩa tiếng Anh: "stay clear from".
2. avoid thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
avoid là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của avoid theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), avoid được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈvɔɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. avoid thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ avoid được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của avoid gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của avoid gồm: avoided, avoiding, avoids.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với avoid là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: carefully avoid, order to avoid, studiously avoid, avoid meeting, wished to avoid.
7. avoid có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: debar, forefend, forfend, obviate, deflect. Các từ trái nghĩa tương phản: confront. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến avoid?
Từ avoid xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với avoid đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Mining is a technique that can be used in teams that tend to avoid conflict." (Dịch nghĩa: Khai thác là một kỹ thuật có thể được sử dụng trong các nhóm có xu hướng tránh xung đột.). Câu văn minh họa cách dùng avoid làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng avoid?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.