Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “supply”

1.663 câu thật có từ supply hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: supply nghĩa là cung cấp. supply là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give something useful or necessary to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ supply

Danh sách câu dẫn chứng (1.663 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng supply nằm ở trang từ điển: supply đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ supply

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ supply trong kho câu?
Kho câu có 1.663 câu có từ supply hoặc các dạng của từ, trích từ 1.209 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ supply xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ supply gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 562 câu, rồi Bậc B1 với 402 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.