delay
danh từ, động từA2- delayed
- delaying
- delays
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
delay nghĩa là sự chậm trễ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
delay là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: time during which some action is awaited.
Các nét nghĩa của từ delay
- 1
danh từA2
time during which some action is awaited
thời gian trong đó một số hành động được chờ đợidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hold · time lag · postponement · wait
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
moment's delay748 lần trong kho sách
further delay1.560 lần trong kho sách
unnecessary delay354 lần trong kho sách
hour's delay200 lần trong kho sách
registration delay157 lần trong kho sách
instant's delay139 lần trong kho sách
delay discounting126 lần trong kho sách
long delay1.933 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the act of delaying
hành động trì hoãndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa holdup
- 3
động từA2
cause to be slowed down or delayed
nguyên nhân làm chậm lại hoặc trì hoãndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa detain · hold upTrái nghĩa rush
- 4
động từA2
act later than planned, scheduled, or required
hành động muộn hơn kế hoạch, lịch trình hoặc yêu cầudịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA2
stop or halt
dừng lại hoặc dừng lạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa stay · detain
Câu hỏi thường gặp về delay
delay nghĩa là gì?
delay nghĩa là sự chậm trễ (bản dịch máy, chưa biên tập). delay là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: time during which some action is awaited.
delay dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ delay có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
delay được dùng trong câu như thế nào?
Now I must make what haste I can; my father will be angry at my delay. (Amelia E. Barr, The Lion's Whelp: A Story of Cromwell's Time. Nguồn: Project Gutenberg #50978.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/delay, mã đối chiếu EV-6F73DE2A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng