plan
danh từ, động từA1- planned
- planning
- plans
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
plan nghĩa là kế hoạch (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
plan là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a series of steps to be carried out or goals to be accomplished.
Các nét nghĩa của từ plan
- 1
danh từA1
a series of steps to be carried out or goals to be accomplished
một loạt các bước cần thực hiện hoặc các mục tiêu cần hoàn thànhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa program · programme
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
plan of campaign724 lần trong kho sách
plan of action994 lần trong kho sách
original plan864 lần trong kho sách
lesson plan718 lần trong kho sách
best plan1.865 lần trong kho sách
plan of operations591 lần trong kho sách
future plan743 lần trong kho sách
definite plan399 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an arrangement scheme
sơ đồ sắp xếpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa design
- 3
danh từA1
scale drawing of a structure
bản vẽ tỷ lệ của một cấu trúcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa architectural plan
- 4
động từA1
have the will and intention to carry out some action
có ý chí và ý định thực hiện một số hành độngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa be after
- 5
động từA1
make plans for something
lập kế hoạch cho việc gì đódịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
make or work out a plan for
lập hoặc thực hiện một kế hoạch chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa project · contrive · design
Câu hỏi thường gặp về plan
plan nghĩa là gì?
plan nghĩa là kế hoạch (bản dịch máy, chưa biên tập). plan là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a series of steps to be carried out or goals to be accomplished.
plan dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ plan có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
plan được dùng trong câu như thế nào?
You should prepare a business plan that thoroughly analyzes all aspects of the business. («Start Your Own Business», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/plan, mã đối chiếu EV-86C9298E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng