assumption
danh từB2- assumptions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
assumption nghĩa là giả định (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
assumption là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a statement that is assumed to be true and from which a conclusion can be drawn.
Các nét nghĩa của từ assumption
- 1
danh từB2
a statement that is assumed to be true and from which a conclusion can be drawn
một tuyên bố được coi là đúng và từ đó có thể rút ra kết luậndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa premise · premiss
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
assumption of superiority135 lần trong kho sách
simplifying assumption35 lần trong kho sách
underlying assumption47 lần trong kho sách
basic assumption70 lần trong kho sách
assumption of indifference82 lần trong kho sách
tacit assumption29 lần trong kho sách
assumption of carelessness36 lần trong kho sách
gratuitous assumption25 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a hypothesis that is taken for granted
một giả thuyết được coi là đương nhiêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa supposition · supposal
- 3
danh từB2
the act of taking possession of or power over something
hành động chiếm hữu hoặc quyền lực đối với một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa laying claim
Câu hỏi thường gặp về assumption
assumption nghĩa là gì?
assumption nghĩa là giả định (bản dịch máy, chưa biên tập). assumption là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a statement that is assumed to be true and from which a conclusion can be drawn.
assumption dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ assumption có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
assumption được dùng trong câu như thế nào?
What are the assumptions that shape your thinking about these resources? («Health Education Development/Explain an activity», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=157136 (bản sửa đổi 1423765).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/assumption, mã đối chiếu EV-60C43645. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng