whistle
danh từ, động từB1- whistled
- whistles
- whistling
whistle nghĩa là còi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
whistle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the sound made by something moving rapidly or by steam coming out of a small aperture.
Các nét nghĩa của từ whistle
- 1
danh từB1
the sound made by something moving rapidly or by steam coming out of a small aperture
âm thanh được tạo ra bởi một vật gì đó chuyển động nhanh hoặc do hơi nước thoát ra từ một khe hở nhỏdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa whistling
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
shrill whistle1.037 lần trong kho sách
bullets whistle306 lần trong kho sách
whistle softly572 lần trong kho sách
steam whistle326 lần trong kho sách
whew whistle198 lần trong kho sách
whistle sounded355 lần trong kho sách
bullet whistle255 lần trong kho sách
wind whistle786 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the act of signalling (e.g., summoning) by whistling or blowing a whistle
hành động ra hiệu (ví dụ: triệu tập) bằng cách huýt sáo hoặc thổi còidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa whistling
- 3
danh từB1
a small wind instrument that produces a whistling sound by blowing into it
một nhạc cụ gió nhỏ tạo ra âm thanh huýt sáo bằng cách thổi vào nódịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB1
make whistling sounds
tạo ra những âm thanh huýt sáodịch máy, chưa biên tập
- 5
động từB1
move with, or as with, a whistling sound
di chuyển với, hoặc như với, một âm thanh huýt sáodịch máy, chưa biên tập
- 6
động từB1
utter or express by whistling
thốt ra hoặc thể hiện bằng cách huýt sáodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về whistle
whistle nghĩa là gì?
whistle nghĩa là còi (bản dịch máy, chưa biên tập). whistle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the sound made by something moving rapidly or by steam coming out of a small aperture.
whistle được dùng trong câu như thế nào?
And he snapped his fingers and whistled to it like a dog. (Robert Louis Stevenson, The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 11. Nguồn: Project Gutenberg #30870.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/whistle, mã đối chiếu EV-3D12075A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng