economically
trạng từ- economicallied
- economicallies
- economicallying
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
economically nghĩa là kinh tế (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
economically là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: with respect to economic science.
Các nét nghĩa của từ economically
- 1
trạng từ
with respect to economic science
về khoa học kinh tếdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
economically disadvantaged49 lần trong kho sách
economically viable57 lần trong kho sách
economically feasible32 lần trong kho sách
stagnated economically8 lần trong kho sách
economically politically13 lần trong kho sách
socio economically8 lần trong kho sách
economically sustainable10 lần trong kho sách
politically economically9 lần trong kho sách
- 2
trạng từ
in an economical manner
một cách tiết kiệmdịch máy, chưa biên tập
- 3
trạng từ
with respect to the economic system
đối với hệ thống kinh tếdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về economically
economically nghĩa là gì?
economically nghĩa là kinh tế (bản dịch máy, chưa biên tập). economically là một trạng từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: with respect to economic science.
economically dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ economically có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
economically được dùng trong câu như thế nào?
International banks attempt to control economically to the policy of whole countries. («Interesting social sciences/My theory of interrelations between social conflict and social control», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=420194 (bản sửa đổi 4275687).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/economically, mã đối chiếu EV-F3D4C910. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng