resort
danh từ- resorted
- resorting
- resorts
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
resort nghĩa là khu nghỉ dưỡng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
danh từ
a hotel located in a resort area
→một khách sạn nằm trong khu nghỉ mát
Đồng nghĩa:resort hotel, holiday resortCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)favorite resort425 lần trong kho sáchfavourite resort399 lần trong kho sáchseaside resort151 lần trong kho sáchfashionable resort182 lần trong kho sáchsummer resort467 lần trong kho sáchski resort79 lần trong kho sáchresort thither119 lần trong kho sáchdernier resort49 lần trong kho sách - 2B1
danh từ
a frequently visited place
→một nơi thường xuyên ghé thăm
Đồng nghĩa:haunt, hangout, repair, stamping ground - 3B1
danh từ
something or someone turned to for assistance or security
→một cái gì đó hoặc ai đó đã tìm đến để được hỗ trợ hoặc bảo mật
Đồng nghĩa:recourse, refuge - 4B1
động từ
have recourse to
→có quyền truy cập vào
Đồng nghĩa:fall back, recur - 5B1
động từ
move, travel, or proceed toward some place
→di chuyển, du lịch hoặc tiến tới một nơi nào đó
Đồng nghĩa:repair
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa resort và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It is typically used as a last resort when other methods of resolving lease breaches have failed.A lot of clinics and retreat resorts make a lot of money off of that.Rất nhiều phòng khám và khu nghỉ dưỡng kiếm được rất nhiều tiền từ việc đó.
Her resolution was strengthened in these researches by the extreme delight which her inquiries seemed to afford those to whom she resorted for information.Quyết tâm của cô được củng cố trong những nghiên cứu này bởi niềm vui tột độ mà những câu hỏi của cô dường như mang lại cho những người mà cô nhờ đến thông tin.
It occupies a central position, and is the evening resort of the population.Nó chiếm vị trí trung tâm và là nơi nghỉ dưỡng buổi tối của người dân.
Do you know the trick that the health-resort doctors play?'Bạn có biết mánh khóe mà các bác sĩ ở khu nghỉ dưỡng chơi không?'
If the matter be complex, he too resorts to the lip-speech, which he could not teach without first being proficient in it himself.“If I could only see the article I could tell whether it is worth resorting to stronger measures or not.But nations do not resort to tribunals, like individuals, to settle their differences.Big-foot, however, had thought it best not to resort to shooting tactics.You see I went to a summer resort years ago, and got acquainted with a widow.The house where I stopped was a pleasant resort for me.He thought their grievance might be adjusted without resorting to extreme measures--a week or so would tell.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “resort”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “resort” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về resort (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. resort nghĩa là gì trong tiếng Việt?
resort có nghĩa chính là: một khách sạn nằm trong khu nghỉ mát. Định nghĩa tiếng Anh: "a hotel located in a resort area".
2. resort thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
resort là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của resort theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), resort được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈzɔɹt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. resort thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ resort được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của resort gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của resort gồm: resorted, resorting, resorts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với resort là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: favorite resort, favourite resort, seaside resort, fashionable resort, summer resort.
7. resort có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: resort hotel, holiday resort, haunt, hangout, repair. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến resort?
Từ resort xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với resort đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It is typically used as a last resort when other methods of resolving lease breaches have failed.". Câu văn minh họa cách dùng resort làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng resort?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.