Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

want

danh từ
A1
US/ˈwɑnt/
wanna
wanted
wanting
wants
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

want nghĩa là muốn.

want là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a state of extreme poverty.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A1

    a state of extreme poverty

    →

    tình trạng nghèo đói cùng cực

    Đồng nghĩa:privation, deprivation, neediness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    don't want
    29.576 lần trong kho sách
    want to know
    20.034 lần trong kho sách
    want to see
    20.141 lần trong kho sách
    want to go
    15.402 lần trong kho sách
    want to get
    9.474 lần trong kho sách
    didn't want
    5.096 lần trong kho sách
    want to speak
    4.831 lần trong kho sách
    want to make
    7.686 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A1

    the state of needing something that is absent or unavailable

    →

    trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn

    Đồng nghĩa:lack, deficiency
  3. 3danh từ
    A1

    anything that is necessary but lacking

    →

    bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu

    Đồng nghĩa:need
  4. 4động từ
    A1

    feel or have a desire for

    →

    cảm thấy hoặc có mong muốn

    Đồng nghĩa:desire
  5. 5động từ
    A1

    have need of

    →

    có nhu cầu

    Đồng nghĩa:need, require
  6. 6động từ
    A1

    hunt or look for

    →

    săn lùng hoặc tìm kiếm

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

4 dạng thức liên quan
wanna
wanted
wanting
wants
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa want và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources.

Vì vậy, phần này nhằm mục đích cung cấp một số hướng dẫn cho những sinh viên muốn bổ sung bài đọc trên lớp của mình bằng thông tin thu thập được từ các nguồn trực tuyến.

OpenStax, Gathering Information, Evaluating Sources, and Understanding Evidence (Introduction to Philosophy 2e)
As part of this planning stage, students may want to jot down the answers to some of the questions they considered while preparing to study.
OpenStax, Metacognition (College Success Concise)
You're incredibly exhausted and you want nothing more but to just eat dinner, kick your feet up, and watch your favourite show.

Bạn vô cùng kiệt sức và không muốn gì hơn ngoài việc ăn tối, đứng dậy và xem chương trình yêu thích.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2025/Aversion to happiness
From this, the dopaminergic system becomes “hijacked”, in a way that the craving and the ‘wanting’ essentially becomes disconnected from the actual ‘liking’.

Từ đó, hệ thống dopaminergic trở nên “bị tấn công”, theo cách mà sự thèm muốn và “mong muốn” về cơ bản trở nên mất kết nối với “thích” thực sự.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2025/Pleasure anticipation and dopamine
In her interview, she states "I don't want any more days off 'cause I got no place to go except home."
Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2021/Fall/Section009/Rosa Lee Johnson
When a male decides to settle down and devote himself to his family, he wants to be sure it is, in fact, his family.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2020/Paedophilic motivation
Students can select their own system they want to model.

Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.

Wikimedia contributors, OER and Systems Thinking
This carbon rule switches both persons and times: “Keep the earth livable for future generations, as we want past generations to have done for us.”
Wikimedia contributors, Understanding the Golden Rule/Rigorous Introduction to the Golden Rule
Mr. Simpson wants his second grade students to learn how to add numbers that are three digits long.
Wikimedia contributors, Instructional design/Blended Learning Lesson Plans/Types of Blended Instruction
For some, it might mean not wanting to go to practice.

Đối với một số người, điều đó có thể có nghĩa là không muốn đi tập luyện.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2014/Sport winning motivation
She decided that she did not want to feel overwhelmed with having to remake and recreate every lesson plan she has for the first quarter.

Cô quyết định rằng cô không muốn cảm thấy choáng ngợp khi phải làm lại và soạn lại mọi giáo án mà cô có trong quý đầu tiên.

Wikimedia contributors, Instructional design/Tablet Technology/Example Scenario
All projects create new tutorials of technical details future participants are going to want to know.
Wikimedia contributors, Engineering Projects/HoverCraft/Howard Community College/Fall2012/Project 1 EAST

Câu hỏi thường gặp về want (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. want nghĩa là gì trong tiếng Việt?

want có nghĩa chính là: tình trạng nghèo đói cùng cực. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of extreme poverty".

2. want thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

want là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của want theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), want được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɑnt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. want thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ want được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của want gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của want gồm: wanna, wanted, wanting, wants.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với want là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: don't want, want to know, want to see, want to go, want to get.

7. want có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: privation, deprivation, neediness, lack, deficiency. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến want?

Từ want xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với want đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources." (Dịch nghĩa: Vì vậy, phần này nhằm mục đích cung cấp một số hướng dẫn cho những sinh viên muốn bổ sung bài đọc trên lớp của mình bằng thông tin thu thập được từ các nguồn trực tuyến.). Câu văn minh họa cách dùng want làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng want?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.