want
danh từ- wanna
- wanted
- wanting
- wants
want nghĩa là muốn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a state of extreme poverty
→tình trạng nghèo đói cùng cực
Đồng nghĩa:privation, deprivation, needinessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)don't want29.576 lần trong kho sáchwant to know20.034 lần trong kho sáchwant to see20.141 lần trong kho sáchwant to go15.402 lần trong kho sáchwant to get9.474 lần trong kho sáchdidn't want5.096 lần trong kho sáchwant to speak4.831 lần trong kho sáchwant to make7.686 lần trong kho sách - 2danh từA1
the state of needing something that is absent or unavailable
→trạng thái cần một cái gì đó vắng mặt hoặc không có sẵn
Đồng nghĩa:lack, deficiency - 3danh từA1
anything that is necessary but lacking
→bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu
Đồng nghĩa:need - 4động từA1
feel or have a desire for
→cảm thấy hoặc có mong muốn
Đồng nghĩa:desire - 5động từA1
have need of
→có nhu cầu
Đồng nghĩa:need, require - 6động từA1
hunt or look for
→săn lùng hoặc tìm kiếm
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa want và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources.Vì vậy, phần này nhằm mục đích cung cấp một số hướng dẫn cho những sinh viên muốn bổ sung bài đọc trên lớp của mình bằng thông tin thu thập được từ các nguồn trực tuyến.
As part of this planning stage, students may want to jot down the answers to some of the questions they considered while preparing to study.You're incredibly exhausted and you want nothing more but to just eat dinner, kick your feet up, and watch your favourite show.Bạn vô cùng kiệt sức và không muốn gì hơn ngoài việc ăn tối, đứng dậy và xem chương trình yêu thích.
From this, the dopaminergic system becomes “hijacked”, in a way that the craving and the ‘wanting’ essentially becomes disconnected from the actual ‘liking’.Từ đó, hệ thống dopaminergic trở nên “bị tấn công”, theo cách mà sự thèm muốn và “mong muốn” về cơ bản trở nên mất kết nối với “thích” thực sự.
In her interview, she states "I don't want any more days off 'cause I got no place to go except home."When a male decides to settle down and devote himself to his family, he wants to be sure it is, in fact, his family.Students can select their own system they want to model.Học sinh có thể chọn hệ thống của riêng mình mà họ muốn làm mô hình.
This carbon rule switches both persons and times: “Keep the earth livable for future generations, as we want past generations to have done for us.”Mr. Simpson wants his second grade students to learn how to add numbers that are three digits long.For some, it might mean not wanting to go to practice.Đối với một số người, điều đó có thể có nghĩa là không muốn đi tập luyện.
She decided that she did not want to feel overwhelmed with having to remake and recreate every lesson plan she has for the first quarter.Cô quyết định rằng cô không muốn cảm thấy choáng ngợp khi phải làm lại và soạn lại mọi giáo án mà cô có trong quý đầu tiên.
All projects create new tutorials of technical details future participants are going to want to know.Câu hỏi thường gặp về want (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. want nghĩa là gì trong tiếng Việt?
want có nghĩa chính là: tình trạng nghèo đói cùng cực. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of extreme poverty".
2. want thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
want là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của want theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), want được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɑnt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. want thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ want được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của want gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của want gồm: wanna, wanted, wanting, wants.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với want là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: don't want, want to know, want to see, want to go, want to get.
7. want có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: privation, deprivation, neediness, lack, deficiency. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến want?
Từ want xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với want đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources." (Dịch nghĩa: Vì vậy, phần này nhằm mục đích cung cấp một số hướng dẫn cho những sinh viên muốn bổ sung bài đọc trên lớp của mình bằng thông tin thu thập được từ các nguồn trực tuyến.). Câu văn minh họa cách dùng want làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng want?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.