Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 119

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “an urban area with a fixed boundary that is smaller than a city”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. It was not _____ gentle, but I believe I burst out laughing.

Đang tải đề...