boast
danh từ, động từB1- boasted
- boasting
- boasts
boast nghĩa là khoe khoang (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
boast là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: speaking of yourself in superlatives.
Các nét nghĩa của từ boast
- 1
danh từB1
speaking of yourself in superlatives
nói về bản thân bạn một cách tuyệt vời nhấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa boasting · self-praise · jactitation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
idle boast110 lần trong kho sách
proudest boast53 lần trong kho sách
- 2
động từB1
show off
khoe khoangdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tout · swash · shoot a line · brag · gas · blow
- 3
động từB1
wear or display in an ostentatious or proud manner
mặc hoặc trưng bày một cách phô trương hoặc kiêu hãnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sport · feature
Câu hỏi thường gặp về boast
boast nghĩa là gì?
boast nghĩa là khoe khoang (bản dịch máy, chưa biên tập). boast là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: speaking of yourself in superlatives.
boast được dùng trong câu như thế nào?
The town occupies the situation already described, of a low limestone promontory, and the cathedral and one or two other churches, boast of domes. (Joseph Woods, Letters of an Architect, From France, Italy, and Greece. Volume 2 [of 2]. Nguồn: Project Gutenberg #64272.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/boast, mã đối chiếu EV-901974E2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng