assert
động từ- asserted
- asserting
- asserts
assert nghĩa là khẳng định.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
state categorically
→nêu rõ ràng
Đồng nghĩa:asseverate, maintainCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)confidently assert145 lần trong kho sáchventure to assert238 lần trong kho sáchpositively assert183 lần trong kho sáchboldly assert154 lần trong kho sáchroundly assert63 lần trong kho sáchsafely assert113 lần trong kho sách - 2động từB2
to declare or affirm solemnly and formally as true
→tuyên bố hoặc khẳng định một cách long trọng và chính thức là đúng
Đồng nghĩa:affirm, verify, avow, aver, swan, swear - 3động từB2
insist on having one's opinions and rights recognized
→đòi hỏi ý kiến và quyền của mình được công nhận
Đồng nghĩa:put forward
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa assert và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A statement is atomic when it asserts a fundamental property of an individual or a fundamental relation between several individuals.This conflict was marked by political and military struggles to assert control over the western Balkans.It does not deny that economic equality would be practicable or desirable, or assert that the machinery would work badly.Nó không phủ nhận rằng bình đẳng kinh tế là có thể thực hiện được hoặc mong muốn, hoặc khẳng định rằng bộ máy sẽ hoạt động kém.
The helpless condition of the servant had made the police distrustful of his asserted recognition of his master.Tình trạng bất lực của người hầu đã khiến cảnh sát không tin tưởng vào sự công nhận khẳng định của anh ta đối với chủ mình.
“Enough, father!” said Gabriel, interrupting the Abbe d’Aigrigny, with a movement of involuntary indignation; “it is painful for me to hear you assert an error.There was a native sweetness in Romayne’s disposition, which asserted itself even in his worst moments of nervous irritability.Có một sự ngọt ngào tự nhiên trong tính cách của Romayne, điều này đã khẳng định bản thân ngay cả trong những khoảnh khắc căng thẳng nhất của anh ấy.
I can only assert that instincts certainly do vary—for instance, the migratory instinct, both in extent and direction, and in its total loss.Look at this document, and declare whether it be not, as I assert, traced in Hugh Calveley's characters.Hãy xem tài liệu này và khẳng định liệu nó có phải là các nhân vật của Hugh Calveley, như tôi khẳng định hay không.
I was asserting mine, and I went to her for sympathy."Indeed yes," she asserted, "and this time I know it's feasible.We have heard it asserted, that Nine tailors make a man.Chúng ta đã nghe người ta khẳng định rằng Chín thợ may làm nên một người đàn ông.
But our wrath had been gradually approaching boiling-point, and now the time seemed to have come to brave all consequences and assert ourselves.Câu hỏi thường gặp về assert (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. assert nghĩa là gì trong tiếng Việt?
assert có nghĩa chính là: nêu rõ ràng. Định nghĩa tiếng Anh: "state categorically".
2. assert thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
assert là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của assert theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), assert được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈsɝt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. assert thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ assert được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của assert gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của assert gồm: asserted, asserting, asserts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với assert là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: confidently assert, venture to assert, positively assert, boldly assert, roundly assert.
7. assert có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: asseverate, maintain, affirm, verify, avow. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến assert?
Từ assert xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với assert đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A statement is atomic when it asserts a fundamental property of an individual or a fundamental relation between several individuals.". Câu văn minh họa cách dùng assert làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng assert?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.