compel
động từ- compeled
- compeling
- compels
compel nghĩa là ép buộc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
force somebody to do something
→buộc ai đó làm gì đó
Đồng nghĩa:oblige, obligateCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)candor compel46 lần trong kho sách - 2động từC1
necessitate or exact
→cần thiết hoặc chính xác
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa compel và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Is there an innate drive which compels you into action, or are you just adapting to the social infrastructure as an instinct for human survival?Would she not thus compel him inevitably to remember her whenever he should think of Paula?Vì vậy, liệu cô có buộc anh phải nhớ đến cô bất cứ khi nào anh nghĩ đến Paula không?
Imagine the behaviour of people round a slain tiger that does not compel them to fly, and may yet stretch out a dreadful paw!Hãy tưởng tượng hành vi của những người xung quanh một con hổ bị giết không buộc họ phải bay và có thể duỗi ra một cái chân khủng khiếp!
Her first measure was to compel Sir Franks to put down his book.Biện pháp đầu tiên của cô là buộc Ngài Franks phải đặt cuốn sách của mình xuống.
But that compels us to be philosophic--or who could live!Nhưng điều đó buộc chúng ta phải có triết học - hoặc ai có thể sống được!
Julian, after all, found it necessary to compel--if he had lived seven years more he would have found it necessary to persecute.’Suy cho cùng, Julian thấy cần phải ép buộc - nếu anh ấy sống thêm bảy năm nữa anh ấy sẽ thấy cần phải bắt bớ.'
He hoped, by perseverance, to knock away her masts or inflict such other serious injury as might compel her to give in.Anh hy vọng, bằng sự kiên trì, có thể đánh bật cột buồm của cô ấy hoặc gây thương tích nghiêm trọng khác đến mức có thể buộc cô ấy phải nhượng bộ.
Their weapons were tender caresses and those innumerable cajoleries of women, which nearly always compel us to surrender in desperation to their most unreasonable whims.Vũ khí của họ là những vuốt ve dịu dàng và vô số lời tán tỉnh của phụ nữ, gần như luôn buộc chúng ta phải đầu hàng trong tuyệt vọng trước những ý tưởng bất chợt vô lý nhất của họ.
If the negro is actually ill, suitable medicine is prescribed, which his master or the physician compels him to swallow in his presence.I use the power I have over the Abbe's actions, through his affection for me, to compel his aid in your behalf."But--I don't know, I cannot help myself,--necessity really compels us.“When your master wakes, tell him that a dream I had in my sleep compels me to return home at once.Câu hỏi thường gặp về compel (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. compel nghĩa là gì trong tiếng Việt?
compel có nghĩa chính là: buộc ai đó làm gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "force somebody to do something".
2. compel thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
compel là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của compel theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), compel được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəmˈpɛl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. compel thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ compel được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của compel gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của compel gồm: compeled, compeling, compels.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với compel là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: candor compel.
7. compel có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: oblige, obligate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến compel?
Từ compel xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với compel đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Is there an innate drive which compels you into action, or are you just adapting to the social infrastructure as an instinct for human survival?". Câu văn minh họa cách dùng compel làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng compel?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.