necessary
tính từ- necessaries
necessary nghĩa là cần thiết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
absolutely essential
→hoàn toàn cần thiết
Trái nghĩa:unnecessaryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)absolutely necessary5.701 lần trong kho sáchbecame necessary2.240 lần trong kho sáchnecessary arrangements806 lần trong kho sáchnecessary preparations703 lần trong kho sáchdeemed necessary550 lần trong kho sáchbecomes necessary529 lần trong kho sáchnecessary orders629 lần trong kho sáchhardly necessary753 lần trong kho sách - 2tính từA2
unavoidably determined by prior circumstances
→không thể tránh khỏi được xác định bởi hoàn cảnh trước đó
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa necessary và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Developing cultural awareness and empathy is also critically important, and studying world history is a way to ensure you have this necessary skill.Phát triển nhận thức và sự đồng cảm về văn hóa cũng cực kỳ quan trọng và nghiên cứu lịch sử thế giới là một cách để đảm bảo bạn có kỹ năng cần thiết này.
God, as necessary being, was understood as the cause of contingent being.However, the insurgents lack the military or popular support necessary to overthrow the government, and in recent years the violence has been decreasing.Reliability is generally thought to be necessary for validity, but it does not guarantee validity.Độ tin cậy thường được cho là cần thiết cho tính hợp lệ, nhưng nó không đảm bảo tính hợp lệ.
Students will be warned about the lab equipment, and will be asked to fill out a worksheet with all the necessary safety information.Học sinh sẽ được cảnh báo về các thiết bị trong phòng thí nghiệm và sẽ được yêu cầu điền vào một bảng tính tất cả các thông tin an toàn cần thiết.
So, it is necessary to use light tractors as it escapes the chances of soil compaction.Vì vậy, cần phải sử dụng máy kéo hạng nhẹ vì nó tránh được nguy cơ bị nén chặt đất.
This is a necessary protection for the broadcasting company that spends thousands on its station and the provision of its service."In addition to the power to summon witnesses, Members have the power to "do any other thing necessary to provide a full and proper hearing".Where it in considered necessary, army reservations set out in the Crown grants are withheld.It is necessary to distinguish the arguments of authority from the arguments of observation.Through the encouragement of reflection, students can become more aware of the necessary thinking skills necessary for tasks, such as Argumentation.Thông qua việc khuyến khích suy ngẫm, học sinh có thể nhận thức rõ hơn về các kỹ năng tư duy cần thiết cần thiết cho các nhiệm vụ, chẳng hạn như Lập luận.
As a result, it is necessary to have a good idea of how material could be used and re-used.Câu hỏi thường gặp về necessary (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. necessary nghĩa là gì trong tiếng Việt?
necessary có nghĩa chính là: hoàn toàn cần thiết. Định nghĩa tiếng Anh: "absolutely essential".
2. necessary thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
necessary là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của necessary theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), necessary được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɛsəˌsɛɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. necessary thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ necessary được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của necessary gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của necessary gồm: necessaries.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với necessary là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: absolutely necessary, became necessary, necessary arrangements, necessary preparations, deemed necessary.
7. necessary có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến necessary?
Từ necessary xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với necessary đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Developing cultural awareness and empathy is also critically important, and studying world history is a way to ensure you have this necessary skill." (Dịch nghĩa: Phát triển nhận thức và sự đồng cảm về văn hóa cũng cực kỳ quan trọng và nghiên cứu lịch sử thế giới là một cách để đảm bảo bạn có kỹ năng cần thiết này.). Câu văn minh họa cách dùng necessary làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng necessary?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.